Córdoba II vs Gerena
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 4-2 Gerena tại Tercera División RFEF - Group 10, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 4, hòa 2, Gerena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Miguel Tauste
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- WWLWL Gerena
- 3' Diego Domínguez 1-0
- 20' Ale Marin 2-0
- 38' Iván Navarro11m 3-0
- 42' 3-1 L. Pinto
- 44' Diego Domínguez 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ J. Laverge ▼ Javi Romero
- 55' ▲ Adrián ▼ Sergio Rodríguez
- 55' ▲ Juanfran ▼ Tore
- 65' ▲ Álex Sánchez ▼ Diego García
- 65' ▲ Samu ▼ L. Pinto
- 66' 4-2 Gabi
- 69' ▲ Antonio Moyano ▼ Alejandro Marcelo
- 73' ▲ Felipe Veloso ▼ Diego Domínguez
- 73' ▲ Adrián Tellado ▼ Ale Marin
- 76' ▲ V. Gorobsov ▼ Catalá
- FT4-2
Đội hình
- Javi Romero ▼ 46'
- Manolillo
- Guti
- Visus
- Iván Navarro
- Puga
- Miguel Gómez
- Diego García ▼ 65'
- Alejandro Marcelo ▼ 69'
- Diego Domínguez ▼ 73'
- Ale Marin ▼ 73'
Dự bị 5
- J. Laverge ▲ 46'
- Álex Sánchez ▲ 65'
- Antonio Moyano ▲ 69'
- Felipe Veloso ▲ 73'
- Adrián Tellado ▲ 73'
- Fermín García
- Catalá ▼ 76'
- Sedeño
- Abel Moreno
- Salva Rivas
- Sergio Rodríguez ▼ 55'
- L. Pinto ▼ 65'
- Gabi
- Tore ▼ 55'
- Chapi
- Perotti
Dự bị 4
- Adrián ▲ 55'
- Juanfran ▲ 55'
- Samu ▲ 65'
- V. Gorobsov ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 30 - 18 | +12 | 45 | |
| 1 | 18 | 26 - 11 | +15 | 37 | |
| 2 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 2 | 18 | 23 - 11 | +12 | 35 | |
| 3 | 18 | 26 - 17 | +9 | 29 | |
| 3 | 20 | 28 - 24 | +4 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 4 | 18 | 18 - 17 | +1 | 24 | |
| 5 | 18 | 15 - 21 | -6 | 22 | |
| 5 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 6 | 18 | 15 - 20 | -5 | 21 | |
| 6 | 20 | 22 - 23 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 19 - 18 | +1 | 20 | |
| 7 | 20 | 17 - 20 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 15 - 23 | -8 | 19 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 22 | |
| 9 | 18 | 10 - 19 | -9 | 17 | |
| 9 | 20 | 25 - 27 | -2 | 21 | |
| 10 | 20 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 11 | 20 | 14 - 27 | -13 | 13 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu28
54Ghi được32
33Thủng lưới32
2.08Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai17