Atlético Arteixo vs Boiro
Tỷ số chung cuộc: Atlético Arteixo 1-1 Boiro tại Tercera División RFEF - Group 1, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Arteixo thắng 1, hòa 1, Boiro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal Arteixo, Arteixo
- Phong độ
- WDWLD Atlético Arteixo
- WLWDW Boiro
- 37' ▲ David Rojo ▼ Adrián Otero
- 45'+1 Iago Pérez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yosi ▼ Diego Rodríguez
- 65' ▲ Santi Taboada ▼ Yago García
- 68' ▲ Fernando ▼ Pablo Ramos
- 68' ▲ Pablo Agulló ▼ A. Sanchez
- 75' ▲ Cesáreo Seoane ▼ Mario Prol
- 76' 1-1 Dani Pedrosa
- 79' Red Card
- 80' ▲ David Noya ▼ A. Sylla
- 81' ▲ Jota ▼ Pablo Naya
- 81' ▲ Keko Blas ▼ Fabio González
- FT1-1
Đội hình
- Néstor Díaz
- Jorge Tomé
- Fabio González ▼ 81'
- Jose Moure
- Pablo Naya ▼ 81'
- Iván Dopico
- A. Sanchez ▼ 68'
- Adrián Otero ▼ 37'
- Iago Pérez
- Pablo Ramos ▼ 68'
- Iker Castro
Dự bị 5
- David Rojo ▲ 37'
- Fernando ▲ 68'
- Pablo Agulló ▲ 68'
- Jota ▲ 81'
- Keko Blas ▲ 81'
- Pablo Brea
- Álvaro Fernández
- Diego Rodríguez ▼ 46'
- Mario Romero
- Daniel Nieto
- Arán Pazos
- Juanma Blanco
- Dani Pedrosa
- A. Sylla ▼ 80'
- Yago García ▼ 65'
- Mario Prol ▼ 75'
Dự bị 4
- Yosi ▲ 46'
- Santi Taboada ▲ 65'
- Cesáreo Seoane ▲ 75'
- David Noya ▲ 80'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được40
42Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19