Sarriana vs Betanzos
Tỷ số chung cuộc: Sarriana 2-0 Betanzos tại Tercera División RFEF - Group 1, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sarriana thắng 3, hòa 1, Betanzos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal De Ribela, Sarria
- Phong độ
- WLLLW Sarriana
- WLWLL Betanzos
- HT0-0
- 61' ▲ Santi Gegunde ▼ A. Sané
- 61' ▲ Javier Piay ▼ Tomás Susavila
- 67' Diego Rey 1-0
- 69' Santi Gegunde 2-0
- 70' ▲ David Guitián ▼ Azael García
- 73' ▲ Álex Delgado ▼ David Domínguez
- 73' ▲ Daniel Pájaro ▼ Manuel Barbeito
- 77' ▲ Y. Tenkou ▼ Diego Rey
- 77' ▲ Adrián Díaz ▼ Alejandro Millán
- 78' ▲ Alex Coba ▼ Martín Lago
- 78' ▲ Ipi ▼ Berto Fandiño
- 85' ▲ Álvaro Otero ▼ Ángel Fernández
- FT2-0
Đội hình
- Javier Liz
- Martín López
- Rubén Vilela
- Miguel Raimúndez
- A. Sané ▼ 61'
- Keko
- Jacobo Vilariño
- Azael García ▼ 70'
- Diego Rey ▼ 77'
- Alejandro Millán ▼ 77'
- Tomás Susavila ▼ 61'
Dự bị 5
- Santi Gegunde ▲ 61'
- Javier Piay ▲ 61'
- David Guitián ▲ 70'
- Y. Tenkou ▲ 77'
- Adrián Díaz ▲ 77'
- Brais Vázquez
- Iago López
- Adrián Casariego
- Martín Lago ▼ 78'
- David Carneiro
- Ángel Fernández ▼ 85'
- Manuel Barbeito ▼ 73'
- Berto Fandiño ▼ 78'
- Pedro Couce
- Juan de Dora
- David Domínguez ▼ 73'
Dự bị 5
- Álex Delgado ▲ 73'
- Daniel Pájaro ▲ 73'
- Alex Coba ▲ 78'
- Ipi ▲ 78'
- Álvaro Otero ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
74Ghi được29
51Thủng lưới51
1.85Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai12