Silva vs Villalbés
Tỷ số chung cuộc: Silva 1-2 Villalbés tại Tercera División RFEF - Group 1, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Silva thắng 1, hòa 0, Villalbés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Rodrigo García Vizoso, La Coruña
- Phong độ
- WWWDD Silva
- LWDLD Villalbés
- 8' 0-1 Cañi
- 9' Rodri Parafita 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Cao ▼ Martín Da Lama
- 46' ▲ Diego López ▼ Asier Burundarena
- 56' ▲ Pablo Carro ▼ Adrián Ogando
- 62' ▲ R. Periale ▼ Borjita
- 66' 1-2 R. Periale
- 70' ▲ Rodri Alonso ▼ Manu Mosquera
- 73' ▲ Javi Varela ▼ Javi Rey
- 78' ▲ João Paulo dos Santos ▼ Brais Lema
- 78' ▲ Alejandro ▼ Carlos Rodríguez
- 90'+2 ▲ Anthony Gardette ▼ Cañi
- FT1-2
Đội hình
- Carlos García
- Antonio López
- Brais Lema ▼ 78'
- Marcos Rodríguez
- Rodri Parafita
- Estramil
- Diego Lamas
- Raúl Melo
- Carlos Rodríguez ▼ 78'
- Adrián Ogando ▼ 56'
- Manu Mosquera ▼ 70'
Dự bị 4
- Pablo Carro ▲ 56'
- Rodri Alonso ▲ 70'
- João Paulo dos Santos ▲ 78'
- Alejandro ▲ 78'
- Álex Santomé
- Martín Da Lama ▼ 46'
- Edgar Redondo
- Javi Rey ▼ 73'
- Joselu Varela
- Make
- David García
- Cañi ▼ 90'
- Borjita ▼ 62'
- Asier Burundarena ▼ 46'
- Gabriel Barroso
Dự bị 5
- Cao ▲ 46'
- Diego López ▲ 46'
- R. Periale ▲ 62'
- Javi Varela ▲ 73'
- Anthony Gardette ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được41
48Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai21