CD Lugo B vs Betanzos
Tỷ số chung cuộc: CD Lugo B 0-0 Betanzos tại Tercera División RFEF - Group 1, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Lugo B thắng 1, hòa 3, Betanzos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Campo de Fútbol A Cheda, Lugo
- Phong độ
- DDWWL CD Lugo B
- WLWLL Betanzos
- HT0-0
- 46' ▲ Juan de Dora ▼ Álex Delgado
- 58' ▲ Daniel Pájaro ▼ David Domínguez
- 58' ▲ Martín Lago ▼ Adrián Casariego
- 60' ▲ Noah Rodríguez ▼ Hugo Padín
- 71' ▲ Jorge Maceira ▼ Mateo Muñoz
- 75' ▲ Ipi ▼ Sito Pais
- 84' ▲ Víctor Guerra ▼ Manuel Barbeito
- 88' ▲ Pablo Martínez ▼ J. Lansade
- 88' ▲ Víctor Casais ▼ Sobrido
- FT0-0
Đội hình
- Jorge Candal
- Damián Noya
- Ju
- Alberto Freire
- Nacho Puente
- Hugo Díaz
- J. Lansade ▼ 88'
- Raúl Paz
- Sobrido ▼ 88'
- Hugo Padín ▼ 60'
- Mateo Muñoz ▼ 71'
Dự bị 4
- Noah Rodríguez ▲ 60'
- Jorge Maceira ▲ 71'
- Pablo Martínez ▲ 88'
- Víctor Casais ▲ 88'
- Ramón Rodríguez
- Iago López
- Adrián Casariego ▼ 58'
- Álvaro Otero
- David Carneiro
- Sito Pais ▼ 75'
- Ángel Fernández
- Manuel Barbeito ▼ 84'
- Berto Fandiño
- Álex Delgado ▼ 46'
- David Domínguez ▼ 58'
Dự bị 5
- Juan de Dora ▲ 46'
- Daniel Pájaro ▲ 58'
- Martín Lago ▲ 58'
- Ipi ▲ 75'
- Víctor Guerra ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được29
45Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai12