Estradense
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Arteixo

Estradense vs Atlético Arteixo

Tỷ số chung cuộc: Estradense 0-2 Atlético Arteixo tại Tercera División RFEF - Group 1, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estradense thắng 2, hòa 4, Atlético Arteixo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 29
Sân vận động
Campo Municipal do Concello da Estrada, A Estrada
Phong độ
WLDLL Estradense
WDWLD Atlético Arteixo
  1. 17' 0-1 Manu Rivas
  2. HT0-1
  3. 46' E. Reyes Oscar López
  4. 46' Sobrido Raúl Paz
  5. 52' 0-2 Cañi
  6. 68' Brais Calvo Raúl Gómez
  7. 71' Sito Pais Pablo Naya
  8. 78' Hugo López Pablo Porrúa
  9. 78' Javicho Migui Fernández
  10. 82' Diego Vela Pablo Ramos
  11. 90'+4 Martin Añon Adrián Otero
  12. 90'+4 Iker Villar Iván Vázquez
  13. 90'+4 Bruno Barbeito Cañi
  14. FT0-2

Đội hình

Estradense HLV: David Páez
  1. Israel Salgueiro
  2. Ander Bellido
  3. Dani Prada
  4. Pablo Caraban
  5. Oscar López ▼ 46'
  6. Juanín Rey
  7. Pablo Porrúa ▼ 78'
  8. Angel Muñiz
  9. Raúl Paz ▼ 46'
  10. Raúl Gómez ▼ 68'
  11. Migui Fernández ▼ 78'

Dự bị 5

  1. E. Reyes ▲ 46'
  2. Sobrido ▲ 46'
  3. Brais Calvo ▲ 68'
  4. Hugo López ▲ 78'
  5. Javicho ▲ 78'
Atlético Arteixo HLV: Juan Riveiro
  1. Ramón Rodríguez
  2. Sergio Pereira
  3. Manu Rivas
  4. Iván Vázquez ▼ 90'
  5. Pablo Agulló
  6. Fabio González
  7. Pablo Naya ▼ 71'
  8. Óscar Varela
  9. Cañi ▼ 90'
  10. Adrián Otero ▼ 90'
  11. Pablo Ramos ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Sito Pais ▲ 71'
  2. Diego Vela ▲ 82'
  3. Martin Añon ▲ 90'
  4. Iker Villar ▲ 90'
  5. Bruno Barbeito ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bergantiños
34 49 - 19 +30 73
2
Celta de Vigo III
34 48 - 30 +18 61
3
Arosa
34 39 - 23 +16 58
4
UD Ourense
34 47 - 34 +13 55
5
Sarriana
34 43 - 35 +8 50
6
Atlético Arteixo
34 46 - 39 +7 47
7
Somozas
34 43 - 39 +4 45
8
Estradense
34 31 - 32 -1 45
9
Barbadás
34 33 - 34 -1 44
10
Viveiro
34 39 - 42 -3 44
11
Alondras
34 37 - 36 +1 44
12
Silva
34 35 - 35 0 43
13
CD Lugo B
34 32 - 34 -2 43
14
Betanzos
34 35 - 31 +4 43
15
Rápido Bouzas
34 38 - 40 -2 42
16
Paiosaco
34 30 - 42 -12 41
17
Pontevedra II
34 27 - 65 -38 26
18
Arzúa
34 24 - 66 -42 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
32Ghi được46
35Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu