Rápido Bouzas
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Estradense

Rápido Bouzas vs Estradense

Tỷ số chung cuộc: Rápido Bouzas 0-3 Estradense tại Tercera División RFEF - Group 1, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Baltasar Pujales, Vigo
Phong độ
LLWLW Rápido Bouzas
WLDLL Estradense
  1. 18' 0-1 Juanín Rey11m
  2. 39' 0-2 Dani Prada
  3. HT0-2
  4. 57' G. Cellerino Pablo Expósito
  5. 57' Aitor Aspas Noel Álvarez
  6. 74' Keko Diego Diz
  7. 74' Brais Blanco Álex Rey
  8. 74' E. Reyes Dani Prada
  9. 74' 0-3 Raúl Gómez
  10. 82' M. Sylla Raúl Gómez
  11. 86' Diego Fuentes Sobrido
  12. 86' Javicho Raúl Paz
  13. FT0-3

Đội hình

Rápido Bouzas HLV: Rafa Sáez
  1. Brais Pereiro
  2. Xián
  3. Pablo Expósito ▼ 57'
  4. Carlos Alonso
  5. Álex Rey ▼ 74'
  6. Arán Pazos
  7. Diego Diz ▼ 74'
  8. Antón Iglesias
  9. Y. Al Wateni
  10. Álvaro Torralbo
  11. Noel Álvarez ▼ 57'

Dự bị 4

  1. G. Cellerino ▲ 57'
  2. Aitor Aspas ▲ 57'
  3. Keko ▲ 74'
  4. Brais Blanco ▲ 74'
Estradense HLV: David Páez
  1. Israel Salgueiro
  2. Ander Bellido
  3. Dani Prada ▼ 74'
  4. Pablo Caraban
  5. Oscar López
  6. Juanín Rey
  7. Angel Muñiz
  8. Raúl Paz ▼ 86'
  9. Sobrido ▼ 86'
  10. Raúl Gómez ▼ 82'
  11. Migui Fernández

Dự bị 4

  1. E. Reyes ▲ 74'
  2. M. Sylla ▲ 82'
  3. Diego Fuentes ▲ 86'
  4. Javicho ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bergantiños
34 49 - 19 +30 73
2
Celta de Vigo III
34 48 - 30 +18 61
3
Arosa
34 39 - 23 +16 58
4
UD Ourense
34 47 - 34 +13 55
5
Sarriana
34 43 - 35 +8 50
6
Atlético Arteixo
34 46 - 39 +7 47
7
Somozas
34 43 - 39 +4 45
8
Estradense
34 31 - 32 -1 45
9
Barbadás
34 33 - 34 -1 44
10
Viveiro
34 39 - 42 -3 44
11
Alondras
34 37 - 36 +1 44
12
Silva
34 35 - 35 0 43
13
CD Lugo B
34 32 - 34 -2 43
14
Betanzos
34 35 - 31 +4 43
15
Rápido Bouzas
34 38 - 40 -2 42
16
Paiosaco
34 30 - 42 -12 41
17
Pontevedra II
34 27 - 65 -38 26
18
Arzúa
34 24 - 66 -42 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
38Ghi được32
40Thủng lưới35
1.12Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu