Rápido Bouzas vs Celta de Vigo III
Tỷ số chung cuộc: Rápido Bouzas 1-2 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rápido Bouzas thắng 2, hòa 1, Celta de Vigo III thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo do Morrazo, Cangas
- Phong độ
- LLWLW Rápido Bouzas
- LWWWL Celta de Vigo III
- 30' 0-1 Alejandro Millán
- 36' 0-2 Alex González
- HT0-2
- 56' ▲ Lucas Antañón ▼ Alejandro Millán
- 60' ▲ Bugarín ▼ Pablo Expósito
- 60' ▲ Noel Álvarez ▼ Álex Rey
- 69' ▲ Óscar Gil ▼ Óscar Lorenzo
- 76' ▲ Mario Fuente ▼ José Rivera
- 76' ▲ Tobías Reclusa ▼ Diego Rodríguez
- 76' ▲ Pablo Meixús ▼ Samu Santos
- 80' ▲ Keko ▼ Y. Al Wateni
- 85' ▲ Brais Blanco ▼ Antón Iglesias
- 86' G. Cellerino 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Brais Pereiro
- Cristian Pérez
- Xián
- Pablo Expósito ▼ 60'
- Álex Rey ▼ 60'
- Arán Pazos
- Diego Diz
- Antón Iglesias ▼ 85'
- G. Cellerino
- Y. Al Wateni ▼ 80'
- Álvaro Torralbo
Dự bị 4
- Bugarín ▲ 60'
- Noel Álvarez ▲ 60'
- Keko ▲ 80'
- Brais Blanco ▲ 85'
- Alex Vila
- Samu Santos ▼ 76'
- Ju
- Alex González
- Diego Rodríguez ▼ 76'
- David Rey
- Mario Cantero
- Óscar Lorenzo ▼ 69'
- José Rivera ▼ 76'
- Alejandro Millán ▼ 56'
- Roi Tato
Dự bị 5
- Lucas Antañón ▲ 56'
- Óscar Gil ▲ 69'
- Mario Fuente ▲ 76'
- Tobías Reclusa ▲ 76'
- Pablo Meixús ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 19 | +30 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 39 - 23 | +16 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 46 - 39 | +7 | 47 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 31 - 32 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 42 | -3 | 44 | |
| 11 | 34 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 34 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 15 | 34 | 38 - 40 | -2 | 42 | |
| 16 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 17 | 34 | 27 - 65 | -38 | 26 | |
| 18 | 34 | 24 - 66 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
38Ghi được57
40Thủng lưới36
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai30