UD Ourense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paiosaco

UD Ourense vs Paiosaco

Tỷ số chung cuộc: UD Ourense 2-0 Paiosaco tại Tercera División RFEF - Group 1, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UD Ourense thắng 6, hòa 2, Paiosaco thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio O Couto, Ourense
Trọng tài
Elena Casal
Phong độ
WWDLL UD Ourense
WWDLW Paiosaco
  1. 43' Osián Vázquez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Javi Sande Beto Varela
  4. 62' Bilal Josiño Vázquez
  5. 63' Iván Amor Adrián Casariego
  6. 66' V. Nieves Osián Vázquez
  7. 66' David Rojo Joni Magisano
  8. 72' Manuel Núñez 2-0
  9. 75' Gabi Sanin Champi
  10. 87' Antón Guisande Manuel Núñez
  11. 87' Iván Amaya Alberto Novoa
  12. FT2-0

Đội hình

UD Ourense HLV: Jorge de Dios
  1. Ramón Rodríguez
  2. Pablo Corzo
  3. Alex Vázquez
  4. Alvaro Villarino
  5. Labrada
  6. Manuel Núñez ▼ 87'
  7. Champi ▼ 75'
  8. Alberto Novoa ▼ 87'
  9. Raúl Melo
  10. Joni Magisano ▼ 66'
  11. Osián Vázquez ▼ 66'

Dự bị 5

  1. V. Nieves ▲ 66'
  2. David Rojo ▲ 66'
  3. Gabi Sanin ▲ 75'
  4. Antón Guisande ▲ 87'
  5. Iván Amaya ▲ 87'
Paiosaco HLV: Diego García
  1. Mini Bugy
  2. Beto Varela ▼ 46'
  3. Pablo Rodríguez
  4. Adrián Casariego ▼ 63'
  5. Ángel Chans
  6. Juanma Pombo
  7. Josiño Vázquez ▼ 62'
  8. Jose Moure
  9. Fernando
  10. Cristian Quintans
  11. Raña

Dự bị 3

  1. Javi Sande ▲ 46'
  2. Bilal ▲ 62'
  3. Iván Amor ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
39Ghi được31
35Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu