Barco vs Atlético Arteixo
Tỷ số chung cuộc: Barco 1-2 Atlético Arteixo tại Tercera División RFEF - Group 1, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Barco thắng 0, hòa 1, Atlético Arteixo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal de Calabagueiros, O Barco de Valdeorras
- Trọng tài
- Pablo Álvarez
- Phong độ
- LDLLW Barco
- WDWLD Atlético Arteixo
- 27' Álex Rey 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 Víctor Guerra
- 62' ▲ J. Nkrumah ▼ José Hualde
- 63' ▲ Diego Vela ▼ Viqueira
- 65' 1-2 Pablo Naya
- 66' ▲ Javi Pazos ▼ Antón Concheiro
- 69' ▲ M. Legaz ▼ X. Foliadoso
- 69' ▲ Adrián Otero ▼ Víctor Guerra
- 85' ▲ Iker Castro ▼ Pablo Naya
- 86' ▲ Manuel Rodríguez ▼ M. Morais
- 86' ▲ Rubén García ▼ I. Konaté
- FT1-2
Đội hình
- Álvaro Hormiga
- Iago López
- Josué Castro
- I. Konaté ▼ 86'
- Óscar Martín
- Pablo Rubio
- Jesús Barbeito
- Álex Rey
- José Hualde ▼ 62'
- Antón Concheiro ▼ 66'
- M. Morais ▼ 86'
Dự bị 4
- J. Nkrumah ▲ 62'
- Javi Pazos ▲ 66'
- Manuel Rodríguez ▲ 86'
- Rubén García ▲ 86'
- Jesús Jurado
- Sergio Pereira
- Viqueira ▼ 63'
- Antonio
- Iván Vázquez
- Fabio González
- Víctor Guerra ▼ 69'
- Pablo Naya ▼ 85'
- Óscar Varela
- X. Foliadoso ▼ 69'
- Pablo Ramos
Dự bị 4
- Diego Vela ▲ 63'
- M. Legaz ▲ 69'
- Adrián Otero ▲ 69'
- Iker Castro ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 18 | +29 | 61 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 4 | 30 | 35 - 24 | +11 | 46 | |
| 5 | 30 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 6 | 30 | 51 - 37 | +14 | 41 | |
| 7 | 30 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 37 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 36 - 33 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 37 | -8 | 37 | |
| 14 | 30 | 28 - 48 | -20 | 31 | |
| 15 | 30 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 27 - 52 | -25 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
26Ghi được37
38Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai19