Arzúa vs Rápido Bouzas
Tỷ số chung cuộc: Arzúa 1-4 Rápido Bouzas tại Tercera División RFEF - Group 1, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arzúa thắng 1, hòa 0, Rápido Bouzas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Do Viso, Arzúa
- Trọng tài
- Miguel Oliveira
- Phong độ
- LLLLW Arzúa
- LLWLW Rápido Bouzas
- 3' 0-1 Álvaro Torralbo
- 7' 0-2 G. Cellerino
- HT0-2
- 46' ▲ Hugo Suárez ▼ Márquez
- 46' ▲ David Noya ▼ Jorge Queiruga
- 46' Andrés Vila 1-2
- 53' 1-3 Yago Pérez
- 56' ▲ Noel Álvarez ▼ Yago Pérez
- 67' ▲ David Guitián ▼ Ángel Fernández
- 67' ▲ Mario Prol ▼ Lucas Antañón
- 68' ▲ Alejandro Millán ▼ Iker Arango
- 68' ▲ Carlos Alonso ▼ Álex Rey
- 75' 1-4 Diego Diz
- 77' ▲ O. Alonso ▼ Toni Vilar
- 80' ▲ Jorge Maceira ▼ Álvaro Torralbo
- 80' ▲ Óscar Pardavila ▼ G. Cellerino
- FT1-4
Đội hình
- Chema Leobalde
- Aarón Rama
- Jorge Queiruga ▼ 46'
- Toni Vilar ▼ 77'
- Márquez ▼ 46'
- Andrés Vila
- Ángel Fernández ▼ 67'
- Diego Enjamio
- Aldán Naval
- Lucas Antañón ▼ 67'
- Chiño Bertua
Dự bị 5
- Hugo Suárez ▲ 46'
- David Noya ▲ 46'
- David Guitián ▲ 67'
- Mario Prol ▲ 67'
- O. Alonso ▲ 77'
- Brais Pereiro
- Iago Martínez
- Naveira
- Yago Pérez ▼ 56'
- Álex Rey ▼ 68'
- Joel Armengol
- Arán Pazos
- Diego Diz
- Iker Arango ▼ 68'
- G. Cellerino ▼ 80'
- Álvaro Torralbo ▼ 80'
Dự bị 5
- Noel Álvarez ▲ 56'
- Alejandro Millán ▲ 68'
- Carlos Alonso ▲ 68'
- Jorge Maceira ▲ 80'
- Óscar Pardavila ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 18 | +29 | 61 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 4 | 30 | 35 - 24 | +11 | 46 | |
| 5 | 30 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 6 | 30 | 51 - 37 | +14 | 41 | |
| 7 | 30 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 37 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 36 - 33 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 37 | -8 | 37 | |
| 14 | 30 | 28 - 48 | -20 | 31 | |
| 15 | 30 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 27 - 52 | -25 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
28Ghi được40
48Thủng lưới26
0.93Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai25