Paiosaco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Celta de Vigo III

Paiosaco vs Celta de Vigo III

Tỷ số chung cuộc: Paiosaco 0-0 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paiosaco thắng 0, hòa 2, Celta de Vigo III thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
Sân vận động
Campo Porta Santa, A Laracha
Trọng tài
Marcos Padín
Phong độ
WWDLW Paiosaco
LWWWL Celta de Vigo III
  1. HT0-0
  2. 67' Sobrido Santi Prado
  3. 67' Damián Rodríguez Brais Penela
  4. 71' Raña Cristian Quintans
  5. 71' Adrián Casariego Manuel Eiroa
  6. 80' Manu Fernández Mario Cantero
  7. 80' Cidre Ruben Figueiras
  8. 85' Martín Pereira Josiño Vázquez
  9. 88' Bilal Iván Amor
  10. FT0-0

Đội hình

Paiosaco HLV: Diego García
  1. Mini Bugy
  2. Pablo Rodríguez
  3. Ángel Chans
  4. Manuel Eiroa ▼ 71'
  5. Juanma Pombo
  6. Josiño Vázquez ▼ 85'
  7. Jose Moure
  8. Fernando
  9. Martin López
  10. Iván Amor ▼ 88'
  11. Cristian Quintans ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Raña ▲ 71'
  2. Adrián Casariego ▲ 71'
  3. Martín Pereira ▲ 85'
  4. Bilal ▲ 88'
Celta de Vigo III HLV: Srdjan Bajcetic
  1. César Fernández
  2. Santi Prado ▼ 67'
  3. Ju
  4. Javier Rodríguez
  5. Manuel Baltar
  6. David Rey
  7. Ruben Figueiras ▼ 80'
  8. Mario Cantero ▼ 80'
  9. José Rivera
  10. Martín Rafael
  11. Brais Penela ▼ 67'

Dự bị 4

  1. Sobrido ▲ 67'
  2. Damián Rodríguez ▲ 67'
  3. Manu Fernández ▲ 80'
  4. Cidre ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được51
42Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu