Somozas
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estradense

Somozas vs Estradense

Tỷ số chung cuộc: Somozas 2-0 Estradense tại Tercera División RFEF - Group 1, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Somozas thắng 7, hòa 0, Estradense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Alcalde Manuel Candocia, As Somozas
Trọng tài
Rubén Pérez
Phong độ
LDWDD Somozas
WLDLL Estradense
  1. HT0-0
  2. 56' Manuel Núñez Bruno Bellas
  3. 63' Santi Gegunde Marcos Álvarez
  4. 63' Pacheco Adrián Maroñas
  5. 67' Cañi 1-0
  6. 68' Marcos Mella Raúl Gómez
  7. 68' Vicente José Piñeiro
  8. 76' Borjita Martin Sanchez
  9. 76' Migui Fernández Angel Muñiz
  10. 82' Alberto Rey Rubo Blanco
  11. 82' Aldán Naval Alex Cabarcos
  12. 90' Cañi 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Somozas HLV: Marcos Roca
  1. Marcos Souto
  2. Kiko González
  3. Asier Santalla
  4. Alex Cabarcos ▼ 82'
  5. Adrián Maroñas ▼ 63'
  6. Luis Díaz
  7. Bruno Bellas ▼ 56'
  8. Marcos Álvarez ▼ 63'
  9. Rubo Blanco ▼ 82'
  10. Pablo Rey
  11. Cañi

Dự bị 5

  1. Manuel Núñez ▲ 56'
  2. Santi Gegunde ▲ 63'
  3. Pacheco ▲ 63'
  4. Alberto Rey ▲ 82'
  5. Aldán Naval ▲ 82'
Estradense HLV: Alberto Mariano
  1. Coke
  2. Martin Sanchez ▼ 76'
  3. Pablo Caraban
  4. Javicho
  5. Mateo Mariño
  6. Juanín Rey
  7. Brais Vidal
  8. Angel Muñiz ▼ 76'
  9. Raúl Gómez ▼ 68'
  10. José Piñeiro ▼ 68'
  11. Eduardo Taboada

Dự bị 4

  1. Marcos Mella ▲ 68'
  2. Vicente ▲ 68'
  3. Borjita ▲ 76'
  4. Migui Fernández ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Lugo B
32 54 - 23 +31 68
2
Ourense CF
32 48 - 21 +27 67
3
Somozas
32 43 - 30 +13 63
4
Barco
32 50 - 37 +13 54
5
Deportivo La Coruña II
32 49 - 23 +26 53
6
Rápido Bouzas
32 39 - 26 +13 51
7
Villalbés
32 43 - 24 +19 50
8
Estradense
32 36 - 40 -4 44
9
Alondras
32 30 - 29 +1 40
10
Silva
32 34 - 41 -7 39
11
Arzúa
32 29 - 35 -6 38
12
Viveiro
32 32 - 42 -10 36
13
Choco
32 32 - 43 -11 35
14
Noia
32 30 - 49 -19 29
15
Juvenil Ponteareas
32 25 - 43 -18 28
16
Atlético Arnoia
32 25 - 54 -29 22
17
Sofán
32 29 - 68 -39 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
43Ghi được38
30Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu