Villalbés vs Barco
Tỷ số chung cuộc: Villalbés 1-2 Barco tại Tercera División RFEF - Group 1, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Villalbés thắng 0, hòa 3, Barco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal A Magdalena, Villalba
- Trọng tài
- Óscar Martínez
- Phong độ
- LWDLD Villalbés
- LDLLW Barco
- 29' 0-1 David Álvarez11m
- HT0-1
- 55' ▲ Dani Pedrosa ▼ Alberto Novoa
- 55' ▲ Ángel Fernández ▼ David Verez
- 55' 0-2 Óscar Martín
- 69' ▲ Adrián Otero ▼ Javi Varela
- 69' ▲ Make ▼ Cuadrado
- 69' ▲ Adrián Díaz ▼ Iago López
- 69' ▲ Juanma Justo ▼ Duque
- 71' Dani Pedrosa 1-2
- 77' ▲ Rodri Alonso ▼ Javi Pazos
- 82' ▲ Rares Mezdrea ▼ Joslu Varela
- 84' ▲ Iván Tato ▼ David Álvarez
- FT1-2
Đội hình
- Ángel Fraga
- Diego López
- David Verez ▼ 55'
- Jorge Tomé
- Diego Vela
- Javi Rey
- Javi Varela ▼ 82'
- David Buyo
- Joslu Varela ▼ 82'
- Alberto Novoa ▼ 55'
- Cuadrado ▼ 69'
Dự bị 5
- Dani Pedrosa ▲ 55'
- Ángel Fernández ▲ 55'
- Adrián Otero ▲ 69'
- Make ▲ 69'
- Rares Mezdrea ▲ 82'
- Aitor Arias
- Iago López ▼ 69'
- Juan Barbeito
- Andrés Calvo
- Ivi Vales
- Óscar Martín
- Oli Fernández
- Pablo Rubio
- Javi Pazos ▼ 77'
- David Álvarez ▼ 84'
- Duque ▼ 69'
Dự bị 4
- Adrián Díaz ▲ 69'
- Juanma Justo ▲ 69'
- Rodri Alonso ▲ 77'
- Iván Tato ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 23 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 48 - 21 | +27 | 67 | |
| 3 | 32 | 43 - 30 | +13 | 63 | |
| 4 | 32 | 50 - 37 | +13 | 54 | |
| 5 | 32 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 6 | 32 | 39 - 26 | +13 | 51 | |
| 7 | 32 | 43 - 24 | +19 | 50 | |
| 8 | 32 | 36 - 40 | -4 | 44 | |
| 9 | 32 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 11 | 32 | 29 - 35 | -6 | 38 | |
| 12 | 32 | 32 - 42 | -10 | 36 | |
| 13 | 32 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 14 | 32 | 30 - 49 | -19 | 29 | |
| 15 | 32 | 25 - 43 | -18 | 28 | |
| 16 | 32 | 25 - 54 | -29 | 22 | |
| 17 | 32 | 29 - 68 | -39 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
44Ghi được52
27Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai24