Trận đấu
116
Bàn thắng mỗi trận
2.67
Cả hai cùng ghi bàn
50.86%
Trên 2.5 bàn
49.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 53 | 45.69% |
| Hòa | 25 | 21.55% |
| Thắng sân khách | 38 | 32.76% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 22 | 2 |
| 2 | Girona | 22 | 2 |
| 3 | Eibar | 20 | 1.82 |
| 4 | Castellón | 18 | 1.8 |
| 5 | Granada CF | 18 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Castellón | 4 | 0.4 |
| 2 | Mallorca | 6 | 0.55 |
| 3 | Sabadell | 8 | 0.8 |
| 4 | Almeria | 9 | 0.82 |
| 5 | Sporting Gijon | 9 | 0.9 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 107 | 9 | 92.24% |
| 1.5 | 85 | 31 | 73.28% |
| 2.5 | 57 | 59 | 49.14% |
| 3.5 | 36 | 80 | 31.03% |
| 4.5 | 19 | 97 | 16.38% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 36 | 4 | 6 |
| Hòa | 14 | 19 | 9 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 23 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 12 | 10.34% |
| 1 – 1 | 12 | 10.34% |
| 2 – 0 | 11 | 9.48% |
| 1 – 0 | 10 | 8.62% |
| 0 – 0 | 9 | 7.76% |
| 1 – 2 | 9 | 7.76% |
| 3 – 2 | 7 | 6.03% |
| 2 – 1 | 6 | 5.17% |
| 3 – 1 | 6 | 5.17% |
| 0 – 2 | 5 | 4.31% |