Celta de Vigo II vs CD Castellón
Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo II 1-2 CD Castellón tại Segunda División, 31 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- WDWLW Celta de Vigo II
- LWDWW CD Castellón
- 9' 0-1 F. Castillo
- HT0-1
- 46' ▲ H. Burcio ▼ A. Antanon
- 46' ▲ A. Kibet ▼ P. Meixus
- 48' 0-2 P. Santiago · F. Castillo
- 54' Ousmane Camara
- 59' Francisco Castillo
- 64' ▲ R. Sanchez ▼ I. Cordoba
- 65' ▲ H. F. Cuenca Martinez ▼ A. Capdevila
- 65' ▲ B. Somuah ▼ A. Marin
- 65' ▲ L. Alcazar ▼ Juanjo Nieto
- 65' ▲ A. Gala ▼ F. Castillo
- 74' Joel López Salguero
- 79' O. Marcos · H. F. Cuenca Martinez 1-2
- 80' ▲ R. Rego ▼ P. Santiago
- 82' ▲ A. Davila ▼ O. Marcos
- 90' Álvaro Martín
- 90' ▲ J. Vlak ▼ Barri
- FT1-2
Đội hình
- 1J. B. Carrillo 7.0
- 3K. Ribes 6.5
- 6P. Meixus ▼ 46' 6.7
- 20A. Rodriguez 6.2
- 23G. Milla 6.7
- 16A. Capdevila ▼ 65' 6.3
- 8A. Antanon ▼ 46' 6.5
- 18J. Lopez 6.9
- 10O. Marcos ⚽ ▼ 82' 7.9
- 9A. Marin ▼ 65' 6.2
- 11A. Arcos 7.0
Dự bị 12
- 13Caio Barone
- 25M. Gonzalez
- 14J. Oliveras
- 21A. Olmedo
- 4S. M. Ndiaye
- 2P. Gavian
- 29M. Sobral
- 17H. F. Cuenca Martinez ▲ 65' 7.2
- 5H. Burcio ▲ 46' 6.9
- 15A. Kibet ▲ 46' 6.2
- 7B. Somuah ▲ 65' 6.7
- 19A. Davila ▲ 82' 6.3
- 13R. Matthys 6.3
- 22J. Mellot 7.5
- 5A. Jimenez 7.5
- 4A. Sienra 6.9
- 2Juanjo Nieto ▼ 65' 7.0
- 21Alvaro 6.5
- 8Barri ▼ 90' 6.9
- 14I. Cordoba ▼ 64' 6.2
- 18P. Santiago ⚽ ▼ 80' 7.2
- 17F. Castillo ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.3
- 9O. Camara 6.6
Dự bị 12
- 1A. Saipi
- 35S. Torner Rosell
- 30M. Willman
- 12L. Alcazar ▲ 65' 6.2
- 10I. Suero
- 23A. Garcia
- 27A. Gala ▲ 65' 6.5
- 25J. Vlak ▲ 90'
- 7R. Sanchez ▲ 64' 6.3
- 24D. Muale Nzanza
- 19H. Bellari
- 26R. Rego ▲ 80' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
443Chuyền bóng520
353Chuyền chính xác439
80%Chính xác chuyền84%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu10
9Ghi được13
5Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6