Sabadell vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Sabadell 1-0 UD Almería tại Segunda División, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadi de la Nova Creu Alta, Sabadell
- Phong độ
- DWDDW Sabadell
- WWLLW UD Almería
- 15' Nicholas Gioacchini
- 16' Arthur Bonaldo
- 35' Nicolás Melamed
- 38' Nicholas Gioacchini
- 45'+3 Quadri Liameed
- 45'+4 Adrián Embarba
- HT0-0
- 53' N. Gioacchini · T. Ripoll 1-0
- 58' ▲ Q. Junyent ▼ J. Morcillo
- 58' ▲ B. Cipenga ▼ A. Embarba
- 58' ▲ Leo Baptistao ▼ N. Melamed
- 62' ▲ Pipa ▼ J. Catala
- 62' ▲ G. Valles ▼ N. Gioacchini
- 63' Albert Orriols
- 73' ▲ Y. Rahmani ▼ P. Pons
- 73' ▲ E. Aguilar Elizalde ▼ Bonaldo
- 75' ▲ M. Luna ▼ M. Vesga
- 75' ▲ A. Sola ▼ D. Chirino
- 86' ▲ J. C. Lazaro Cervera ▼ T. Ripoll
- 88' Miki Codina
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Fuoli
- 27J. Catala▼ 62'
- 14O. Sanz
- 5Bonaldo▼ 73'
- 4M. Codina
- 7T. Ripoll▼ 86'
- 22Q. Liameed
- 20A. Orriols Cerarols
- 8P. Pons▼ 73'
- 23J. Priego
- 16N. Gioacchini▼ 62'
Dự bị 11
- 13J. Ortega
- 31M. Estevez
- 2Pipa▲ 62'
- 15J. C. Lazaro Cervera▲ 86'
- 19Y. Rahmani▲ 73'
- 24E. Aguilar Elizalde▲ 73'
- 30X. Moreno
- 17A. Coscia
- 10M. A. Ramirez Carrasco
- 9N. Obolskiy
- 12G. Valles▲ 62'
- 1A. Fernandez
- 22D. Chirino▼ 75'
- 5J. Pulido
- 18F. Bonini
- 3A. Munoz
- 29S. Dzodic
- 6M. Vesga▼ 75'
- 23A. Embarba▼ 58'
- 10N. Melamed▼ 58'
- 7J. Morcillo▼ 58'
- 24M. de la Fuente
Dự bị 10
- 13F. Martinez
- 30J. Lopez
- 19Rodrigo Ely
- 21Chumi
- 2M. Luna▲ 75'
- 4N. Monte
- 33Q. Junyent▲ 58'
- 20A. Sola▲ 75'
- 17B. Cipenga▲ 58'
- 12Leo Baptistao▲ 58'
Thống kê
05⚑4
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm11
4Trúng đích2
7Chệch đích7
3Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
335Chuyền bóng445
63%Chính xác chuyền76%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
9Ghi được13
6Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai7