CD Leganés vs CD Eldense
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-0 CD Eldense tại Segunda División, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 2, hòa 1, CD Eldense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganés
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- LLDLD CD Eldense
- HT0-0
- 63' ▲ D. Rodriguez ▼ R. Pena
- 63' ▲ A. Millan ▼ P. Soko
- 63' ▲ Alex Sancris ▼ N. Garcia
- 67' ▲ J. Martinez ▼ J. Martin
- 73' ▲ J. Rastrojo ▼ M. Carmona
- 82' ▲ R. Pulido ▼ G. Aguilar Lopez
- 82' ▲ Sule ▼ Y. Kechta
- 83' ▲ M. Nieto ▼ Fidel
- 83' ▲ A. Ibarrondo ▼ J. Clemente
- 90'+3 Álex Millán
- 90' M. Atienza · Sule 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13L. Zidane
- 6G. Aguilar Lopez▼ 82'
- 5I. Miquel
- 2Marvel
- 20M. Atienza
- 11N. Garcia▼ 63'
- 10Z. Buurmeester
- 8Y. Kechta▼ 82'
- 7R. Pena▼ 63'
- 17I. Gharbi
- 19P. Soko▼ 63'
Dự bị 9
- 38A. Gorrin
- 31N. Lozano
- 4R. Pulido▲ 82'
- 29D. Hamansenya
- 14D. Rodriguez▲ 63'
- 9A. Millan▲ 63'
- 22Alex Sancris▲ 63'
- 18A. Campos
- 32Sule▲ 82'
- 1R. Vila
- 17J. Clemente▼ 83'
- 5A. G. Serradell
- 4F. Smand
- 34J. Olaizola
- 18G. Macho
- 14J. Smith
- 10Fidel▼ 83'
- 23J. Martin▼ 67'
- 21D. Ruiz
- 9M. Carmona▼ 73'
Dự bị 10
- 36D. Bernabeu
- 13Juanpa
- 22J. Yanda
- 31A. Marin
- 24J. Martinez▲ 67'
- 27C. Amarillo
- 30D. Rodriguez▲ 63'
- 11M. Nieto▲ 83'
- 19A. Ibarrondo▲ 83'
- 7J. Rastrojo▲ 73'
Thống kê
01⚑0
⚑800
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm16
6Trúng đích4
3Chệch đích6
2Bị chặn6
0Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
502Chuyền bóng448
85%Chính xác chuyền81%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 2 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 9 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 11 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 21 | 3 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu10
12Ghi được8
9Thủng lưới18
0.92Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai3