Celta de Vigo II vs FC Andorra
Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo II 4-2 FC Andorra tại Segunda División, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Celta de Vigo II thắng 2, hòa 0, FC Andorra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- WDWLW Celta de Vigo II
- WLLLL FC Andorra
- 7' Hugo Solozábal
- 15' Marti Vila
- 45'+1 Efe Akman
- HT0-0
- 49' 0-1 H. Lopez · H. Solozabal
- 52' 0-2 H. Lopez · M. Sidibe
- 55' B. Somuah · G. Milla 1-2
- 58' Adrià Capdevila
- 59' ▲ J. Lopez ▼ J. Oliveras
- 59' ▲ H. F. Cuenca Martinez ▼ A. Capdevila
- 59' ▲ O. Marcos ▼ P. Meixus
- 59' ▲ A. Marin ▼ B. Somuah
- 62' ▲ Quintana Nacho ▼ J. Cano
- 62' ▲ R. Schneider ▼ H. Solozabal
- 65' Kike Ribes
- 72' ▲ J. Rijkhoff ▼ H. Lopez
- 72' ▲ A. Calvo ▼ M. Sidibe
- 77' Hugo Cuenca
- 81' ▲ A. Kibet ▼ H. Burcio
- 85' Óscar Marcos
- 86' ▲ S. Molina ▼ M. Domenech
- 87' A. Marin · G. Milla 2-2
- 90'+4 Anxo Rodríguez
- 90' A. Marin · K. Ribes 3-2
- 90' A. Antanon · A. Kibet 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1J. B. Carrillo 6.9
- 3K. Ribes ⇢ 7.2
- 6P. Meixus ▼ 59' 5.6
- 20A. Rodriguez 6.2
- 23G. Milla ⇢2 7.9
- 16A. Capdevila ▼ 59' 6.2
- 5H. Burcio ▼ 81' 6.9
- 14J. Oliveras ▼ 59' 6.2
- 8A. Antanon ⚽ 7.7
- 7B. Somuah ⚽ ▼ 59' 7.2
- 11A. Arcos 6.6
Dự bị 11
- 13Caio Barone
- 21A. Olmedo
- 4S. M. Ndiaye
- 2P. Gavian
- 18J. Lopez ▲ 59' 6.9
- 17H. F. Cuenca Martinez ▲ 59' 6.9
- 10O. Marcos ▲ 59' 6.6
- 15A. Kibet ▲ 81' 6.9
- 32H. Lopez
- 9A. Marin ⚽2 ▲ 59' 8.0
- 19A. Davila
- 13P. Lopez 6.0
- 17T. Carrique 5.3
- 5M. Bombardo Poyato 5.9
- 23D. Alende 6.2
- 20M. Vila 5.9
- 8E. Akman 7.9
- 10M. Domenech ▼ 86' 7.2
- 6H. Solozabal ⇢ ▼ 62' 6.9
- 15J. Cano ▼ 62' 6.5
- 29H. Lopez ⚽2 ▼ 72' 8.7
- 21M. Sidibe ⇢ ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 1N. Ratti
- 31J. Lagunas
- 3L. M. Spatz
- 18A. Lopez
- 2J. Sebastian
- 14S. Molina ▲ 86' 6.7
- 19Quintana Nacho ▲ 62' 5.9
- 16R. Schneider ▲ 62' 6.5
- 28T. Olmedo
- 9J. Rijkhoff ▲ 72' 6.0
- 27S. Golubovic
- 7A. Calvo ▲ 72' 6.5
Thống kê
04⚑4
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm17
7Trúng đích5
2Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị3
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
310Chuyền bóng562
219Chuyền chính xác464
71%Chính xác chuyền83%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 2 | +5 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 4 - 1 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 3 - 3 | 0 | 8 | |
| 13 | 5 | 10 - 7 | +3 | 7 | |
| 14 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 15 | 5 | 2 - 3 | -1 | 7 | |
| 16 | 5 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 17 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 8 - 10 | -2 | 3 | |
| 19 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 21 | 5 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 22 | 5 | 2 - 15 | -13 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu13
9Ghi được18
5Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai14