CD Leganés
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cádiz CF

CD Leganés vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 22 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Phong độ
DDWWD CD Leganés
LDDDL Cádiz CF
  1. 40' Duk
  2. 45' N. Garcia · Duk 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Caicedo S. Ortuno
  5. 61' J. Ontiveros Suso
  6. 61' B. Ocampo J. de la Rosa
  7. 65' B. Pauwels Duk
  8. 70' 1-1 B. Ocampo · J. Ontiveros
  9. 73' Marvel
  10. 73' Alfred Caicedo
  11. 86' C. Guirao N. Garcia
  12. 86' G. Melero A. Diawara
  13. 86' O. Plano M. de la Fuente
  14. 89' A. Millan D. Garcia
  15. FT1-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Igor Oca
  1. 1J. Soriano 6.7
  2. 7R. Pena 7.2
  3. 6G. Aguilar Lopez 7.0
  4. 3J. Saenz 7.3
  5. 2Marvel 7.0
  6. 17N. Garcia ▼ 86' 7.3
  7. 8S. Cisse 6.9
  8. 24A. Diawara ▼ 86' 6.6
  9. 11Duk ▼ 65' 6.9
  10. 19D. Garcia ▼ 89' 6.5
  11. 9M. de la Fuente ▼ 86' 6.6

Dự bị 12

  1. 13M. San Roman
  2. 15E. Franquesa
  3. 27S. Imigene
  4. 28L. Macazaga
  5. 5I. Miquel
  6. 21A. Campos
  7. 26C. Guirao ▲ 86' 6.6
  8. 14R. Lopez
  9. 16G. Melero ▲ 86' 6.7
  10. 23A. Millan ▲ 89'
  11. 18B. Pauwels ▲ 65' 6.6
  12. 20O. Plano ▲ 86' 6.3
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio
  1. 13V. Aznar 7.3
  2. 20I. Carcelen 6.6
  3. 14B. Kovacevic 6.6
  4. 6I. Recio 6.3
  5. 21M. Climent 6.7
  6. 5M. Diakite 6.9
  7. 15S. Ortuno ▼ 46' 6.7
  8. 11Suso ▼ 61' 6.6
  9. 18Y. Diarra 6.3
  10. 19J. de la Rosa ▼ 61' 6.0
  11. 23A. Pascual 6.3

Dự bị 12

  1. 26F. Perez
  2. 29A. Caicedo ▲ 46' 6.7
  3. 2J. Moreno
  4. 33R. Pereira
  5. 8A. Fernandez
  6. 30D. Garcia
  7. 24J. Gonzalez
  8. 22J. Ontiveros ▲ 61' 6.3
  9. 28M. Denia
  10. 9R. Marti
  11. 35I. Obeng
  12. 10B. Ocampo ▲ 61' 7.6

Thống kê

027
510
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
399Chuyền bóng375
330Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
50Ghi được50
56Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu