Córdoba CF vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 4-2 Cádiz CF tại Segunda División, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 3, hòa 3, Cádiz CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WLLLW Córdoba CF
- DDDLL Cádiz CF
- 24' Cristian Carracedo · N. Obolskiy 1-0
- 34' David Gil
- 37' ▲ José Antonio Caro ▼ Óscar Melendo
- 38' Jacobo González11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Víctor Chust ▼ Javi Ontiveros
- 46' ▲ Iza Carcelén ▼ Joseba Zaldúa
- 47' 2-1 Roger · Mario Climent
- 57' Xavi Sintes
- 59' 2-2 Víctor Chust · Álex Fernández
- 63' Roger Martí
- 64' ▲ Ander Yoldi ▼ Pedro Ortiz
- 67' ▲ José Matos ▼ Mario Climent
- 72' Iza Carcelén
- 72' Víctor Chust
- 73' Cristian Carracedo11m 3-2
- 77' ▲ Antonio Casas ▼ N. Obolskiy
- 77' ▲ Genaro Rodríguez ▼ T. Zidane
- 80' ▲ G. Escalante ▼ Rubén Sobrino
- 84' Antonio Casas 4-2
- 88' ▲ Ntji Tounkara ▼ Isma Ruiz
- 88' ▲ Adrián Vázquez ▼ Carlos Albarrán
- FT4-2
Đội hình
- 13Carlos Marín 6.3
- 21Carlos Albarrán ▼ 88' 7.6
- 15Xavi Sintes 7.3
- 5Marvel 7.2
- 3Calderón 6.7
- 2Pedro Ortiz ▼ 64' 6.9
- 8Isma Ruiz ▼ 88' 6.7
- 7T. Zidane ▼ 77' 7.3
- 23Cristian Carracedo ⚽2 9.6
- 14N. Obolskiy ⇢ ▼ 77' 6.6
- 10Jacobo González ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 11Ander Yoldi ▲ 64' 7.3
- 20Antonio Casas ⚽ ▲ 77' 7.3
- 18Genaro Rodríguez ▲ 77' 6.7
- 36Ntji Tounkara ▲ 88'
- 29Adrián Vázquez ▲ 88'
- 38Pablo Muñoz
- 25G. Corbo
- 39Víctor Blanco
- 26Ramón Vila
- 1David Gil 5.9
- 2Joseba Zaldúa ▼ 46' 6.3
- 14B. Kovačević 6.7
- 3Fali 6.3
- 37Mario Climent ⇢ ▼ 67' 6.9
- 25Óscar Melendo ▼ 37' 6.9
- 27M. Diakité 6.6
- 8Álex Fernández ⇢ 7.3
- 22Javi Ontiveros ▼ 46' 5.9
- 7Rubén Sobrino ▼ 80' 6.3
- 9Roger ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 13José Antonio Caro ▲ 37' 7.0
- 5Víctor Chust ⚽ ▲ 46' 6.9
- 20Iza Carcelén ▲ 46' 6.2
- 18José Matos ▲ 67' 6.2
- 17G. Escalante ▲ 80' 6.2
- 21Iker Recio
- 39Ismael Álvarez
- 19José de la Rosa
- 30Marcos Denia
- 26Victor Aznar
Thống kê
01⚑10
⚑231
67%Kiểm soát bóng33%
27Dứt điểm5
11Trúng đích2
7Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
10Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
473Chuyền bóng231
417Chuyền chính xác169
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
61Ghi được66
67Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35