CD Tenerife vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-0 CD Leganés tại Segunda División, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 5, CD Leganés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Alejandro Quintero
- Phong độ
- WWLDW CD Tenerife
- DWWDL CD Leganés
- 10' Enric Gallego11m 1-0
- 44' Aitor Sanz
- HT1-0
- 58' ▲ Y. Qasmi ▼ Rubén Pardo
- 58' ▲ Enric Franquesa ▼ Josema Sánchez
- 65' ▲ Teto ▼ Iván Romero
- 65' ▲ Pablo Larrea ▼ Aitor Sanz
- 68' Juan Narváez
- 72' ▲ M. Dauda ▼ Borja Garcés
- 74' ▲ Sergio Navarro ▼ Fede Vico
- 82' ▲ P. Parzyszek ▼ Jon Karrikaburu
- 83' Nacho Martínez
- 89' ▲ Aitor Buñuel ▼ Nacho Martínez
- 90' ▲ Javi Alonso ▼ Waldo Rubio
- FT1-0
Đội hình
- 1Juan Soriano 7.5
- 22J. Mellot 7.6
- 5Sergio González 6.9
- 4José León 6.6
- 24Nacho Martínez ▼ 89' 7.3
- 19Iván Romero ▼ 65' 6.9
- 6Álex Corredera 7.2
- 16Aitor Sanz ▼ 65' 6.3
- 17Waldo Rubio ▼ 90' 6.6
- 9Borja Garcés ▼ 72' 7.0
- 18Enric Gallego ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 31Teto ▲ 65' 6.9
- 15Pablo Larrea ▲ 65' 6.3
- 11M. Dauda ▲ 72' 6.9
- 2Aitor Buñuel ▲ 89'
- 8Javi Alonso ▲ 90'
- 20José Jurado
- 13Javi Díaz
- 23N. Šipčić
- 3Kike Salas
- 34Daniel Selma
- 7Elady Zorrilla
- 14Carlos Ruiz
- 13Asier Riesgo 6.7
- 21Miramón 6.5
- 4K. Omeruo 7.2
- 6Sergio González 6.9
- 5Josema Sánchez ▼ 58' 6.5
- 14Fede Vico ▼ 74' 6.7
- 16Y. Neyou 7.0
- 32S. Cissé 7.0
- 18Rubén Pardo ▼ 58' 6.9
- 7J. Narváez 6.7
- 19Jon Karrikaburu ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 9Y. Qasmi ▲ 58' 6.9
- 15Enric Franquesa ▲ 58' 7.0
- 37Sergio Navarro ▲ 74' 6.7
- 24P. Parzyszek ▲ 82' 7.0
- 25Belman
- 34Javier Rentero
- 2A. Nyom
- 39Dorian Hanza
- 1Dani Jiménez
- 33Lalo Aguilar
- 8G. Shibasaki
- 3Jorge Sáenz
Thống kê
02⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
2Trúng đích2
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
386Chuyền bóng410
299Chuyền chính xác330
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
47Ghi được46
47Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai22