Colonia Moscardó vs Navalcarnero
Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 0-3 Navalcarnero tại Segunda División RFEF - Group 5, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 0, hòa 2, Navalcarnero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Román Valero, Madrid
- Phong độ
- WLDLW Colonia Moscardó
- WDWLW Navalcarnero
- 25' 0-1 Enrique Herrero
- 29' ▲ Samu Guillén ▼ M. Sennouni
- HT0-1
- 51' 0-2 Alejandro Monerris
- 54' ▲ Isaac Umpa ▼ Marcos Bravo
- 54' ▲ K. Temenuzhkov ▼ Julio Cidoncha
- 64' ▲ Javi Verdú ▼ Álex Claverías
- 64' ▲ Ángel López ▼ Alejandro Monerris
- 72' ▲ Iker Perera ▼ Crespo
- 73' ▲ David Rodríguez ▼ Victor Martin
- 73' ▲ Rober ▼ Juan Durán
- 73' ▲ Diego Espinosa ▼ Enrique Herrero
- 80' 0-3 Ángel López
- FT0-3
Đội hình
- Guille Pérez
- M. Télis
- Borja Paris
- Nacho Recalde
- Julio Cidoncha ▼ 54'
- Crespo ▼ 72'
- Nader Ghabbour
- M. Sennouni ▼ 29'
- Dani Segovia
- Domingo Ayecaba
- Marcos Bravo ▼ 54'
Dự bị 7
- Samu Guillén ▲ 29'
- Isaac Umpa ▲ 54'
- K. Temenuzhkov ▲ 54'
- Iker Perera ▲ 72'
- Álex Fernández
- Mimi Montes
- Ignacio Rodriguez
- Óscar López
- Richi
- Luis Fratelli
- Luis Aguado
- Juan Durán ▼ 73'
- Jesús Cruz
- Álex Claverías ▼ 64'
- Álex Ortolà
- Alejandro Monerris ▼ 64'
- Enrique Herrero ▼ 73'
- Victor Martin ▼ 73'
Dự bị 7
- Javi Verdú ▲ 64'
- Ángel López ▲ 64'
- David Rodríguez ▲ 73'
- Rober ▲ 73'
- Diego Espinosa ▲ 73'
- Álvaro Calado
- Daniel Montoya
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
41Ghi được45
61Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai25