Colonia Moscardó
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SS Reyes

Colonia Moscardó vs SS Reyes

Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 1-1 SS Reyes tại Segunda División RFEF - Group 5, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 0, hòa 2, SS Reyes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Román Valero, Madrid
Phong độ
WLDLW Colonia Moscardó
WLWLW SS Reyes
  1. 18' Dani Segovia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Crespo Christian Molina
  4. 59' Álvaro José Mario González
  5. 62' 1-1 Ariel Herrero11m
  6. 63' Nader Ghabbour Domingo Ayecaba
  7. 74' Ruizma Fer Harta
  8. 77' Iker Perera Dani Segovia
  9. 77' K. Temenuzhkov M. Sennouni
  10. 87' Jacobo de Oro Alberto Bernardo
  11. FT1-1

Đội hình

Colonia Moscardó HLV: Javi Poves
  1. Guille Pérez
  2. M. Télis
  3. Borja Paris
  4. S. Lauture
  5. Nacho Recalde
  6. Christian Molina ▼ 46'
  7. Isaac Umpa
  8. M. Sennouni ▼ 77'
  9. Dani Segovia ▼ 77'
  10. Domingo Ayecaba ▼ 63'
  11. Marcos Bravo

Dự bị 7

  1. Crespo ▲ 46'
  2. Nader Ghabbour ▲ 63'
  3. Iker Perera ▲ 77'
  4. K. Temenuzhkov ▲ 77'
  5. Álex Fernández
  6. Ignacio Rodriguez
  7. Pablo Montero
SS Reyes HLV: Gonzalo Ónega
  1. Alberto Lejárraga
  2. Marvin Anieboh
  3. Edu Viaña
  4. Manolo Ortiz
  5. Tito
  6. Yago Gandoy
  7. José Ayala
  8. Mario González ▼ 59'
  9. Ariel Herrero
  10. Alberto Bernardo ▼ 87'
  11. Fer Harta ▼ 74'

Dự bị 7

  1. Álvaro José ▲ 59'
  2. Ruizma ▲ 74'
  3. Jacobo de Oro ▲ 87'
  4. Aarón González
  5. C. Cotos
  6. David Alguacil
  7. Isma Aizpiri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guadalajara
34 60 - 22 +38 74
2
Cacereño
34 57 - 30 +27 68
3
CF Talavera
34 50 - 27 +23 66
4
Rayo Majadahonda
34 41 - 30 +11 55
5
Getafe CF II
34 48 - 37 +11 54
6
Navalcarnero
34 43 - 40 +3 53
7
CD Coria
34 45 - 49 -4 50
8
SS Reyes
34 45 - 45 0 49
9
CD Tenerife II
34 54 - 51 +3 47
10
Conquense
34 37 - 41 -4 45
11
Melilla
34 41 - 42 -1 44
12
Colonia Moscardó
34 41 - 56 -15 42
13
Real Madrid III
34 34 - 35 -1 42
14
Unión Adarve
34 22 - 33 -11 37
15
Móstoles
34 40 - 55 -15 33
16
Illescas
34 30 - 47 -17 30
17
Unión Sur Yaiza
34 34 - 55 -21 29
18
Atlético Paso
34 32 - 59 -27 21
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
41Ghi được51
61Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu