Colonia Moscardó vs Conquense
Tỷ số chung cuộc: Colonia Moscardó 0-2 Conquense tại Segunda División RFEF - Group 5, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colonia Moscardó thắng 0, hòa 1, Conquense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Román Valero, Madrid
- Phong độ
- WLDLW Colonia Moscardó
- WLWWD Conquense
- 40' 0-1 Y. Yoshimura
- HT0-1
- 46' ▲ Domingo Ayecaba ▼ Dani Cuevas
- 46' ▲ Jairo Cárcaba ▼ Luis Castillo
- 58' 0-2 Sergio Rodríguez
- 62' ▲ Ángel Sánchez ▼ Nader Ghabbour
- 62' ▲ K. Temenuzhkov ▼ Isaac Umpa
- 62' ▲ José Álvarez ▼ Héctor Rubio
- 62' ▲ Antonio Fernández ▼ Raúl Caballero
- 68' ▲ Samu Guillén ▼ Dani Segovia
- 75' ▲ Etxebe ▼ Y. Yoshimura
- 76' M. Sennouni
- 76' M. Sennouni
- 82' ▲ Julio Cidoncha ▼ Miguel García
- 83' ▲ Pablo Mendoza ▼ Joan Monterde
- FT0-2
Đội hình
- Ale Garzón
- M. Télis
- Dani Cuevas ▼ 46'
- Borja Paris
- S. Lauture
- Nacho Recalde
- Miguel García ▼ 82'
- Nader Ghabbour ▼ 62'
- Isaac Umpa ▼ 62'
- M. Sennouni
- Dani Segovia ▼ 68'
Dự bị 7
- Domingo Ayecaba ▲ 46'
- Ángel Sánchez ▲ 62'
- K. Temenuzhkov ▲ 62'
- Samu Guillén ▲ 68'
- Julio Cidoncha ▲ 82'
- Alejandro Quesada
- Crespo
- Raúl Bernabeu
- Pedro Inglés
- Titi Fernández
- Sergio Rodríguez
- B. Sina
- Héctor Rubio ▼ 62'
- Luis Castillo ▼ 46'
- Y. Yoshimura ▼ 75'
- Pablo Olivares
- Joan Monterde ▼ 83'
- Raúl Caballero ▼ 62'
Dự bị 7
- Jairo Cárcaba ▲ 46'
- José Álvarez ▲ 62'
- Antonio Fernández ▲ 62'
- Etxebe ▲ 75'
- Pablo Mendoza ▲ 83'
- Álvaro Hormiga
- Jesús Serrano
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
41Ghi được38
61Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai16