CD Coria vs CD Tenerife II
Tỷ số chung cuộc: CD Coria 1-3 CD Tenerife II tại Segunda División RFEF - Group 5, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Coria thắng 1, hòa 1, CD Tenerife II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio La Isla, Coria
- Phong độ
- LWDLW CD Coria
- WLLLL CD Tenerife II
- HT0-0
- 59' ▲ Samu Manchón ▼ Pablo Margallo
- 61' ▲ Adrián Toledo ▼ Giovani
- 61' ▲ Matias Pezzolesi ▼ Antonio Arcos
- 71' ▲ Moi Parra ▼ L. Télles
- 71' ▲ Mikel Carro ▼ Iñaki León
- 77' 0-1 Adrián Toledo
- 79' ▲ Pol Bassa ▼ Cacho
- 79' ▲ Ethyan González ▼ Jorge Padilla
- 80' Mariano Carmona 1-1
- 82' 1-2 Ethyan González
- 83' ▲ Adrià ▼ Mariano Carmona
- 83' ▲ H. El Yahyaoui ▼ Nando Copete
- 87' 1-3 Salifo Caropitche
- 89' ▲ Julen Zubelzu ▼ O. Jaiteh
- FT1-3
Đội hình
- Marcos Barriga
- Cedenilla
- Asiel Mateo
- Iñaki León ▼ 71'
- Juanjo Rubio
- L. Télles ▼ 71'
- Pablo Margallo ▼ 59'
- Sergio Gómez
- Nando Copete ▼ 83'
- Juanjo Chavalés
- Mariano Carmona ▼ 83'
Dự bị 7
- Samu Manchón ▲ 59'
- Moi Parra ▲ 71'
- Mikel Carro ▲ 71'
- Adrià ▲ 83'
- H. El Yahyaoui ▲ 83'
- Kellyan
- D. A Moubeke
- Moha Ramos
- Marcos Otero
- O. Jaiteh ▼ 89'
- Adrián Pérez
- Óscar Castro
- Félix Alonso
- Antonio Arcos ▼ 61'
- Cacho ▼ 79'
- Jorge Padilla ▼ 79'
- Salifo Caropitche
- Giovani ▼ 61'
Dự bị 7
- Adrián Toledo ▲ 61'
- Matias Pezzolesi ▲ 61'
- Pol Bassa ▲ 79'
- Ethyan González ▲ 79'
- Julen Zubelzu ▲ 89'
- Martín Cascajo
- Dawda
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
45Ghi được58
52Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai34