Real Madrid III vs Colonia Moscardó
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid III 0-1 Colonia Moscardó tại Segunda División RFEF - Group 5, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Madrid III thắng 4, hòa 0, Colonia Moscardó thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 5
- Sân vận động
- Ciudad Real Madrid Campo 3, Madrid
- Phong độ
- LWLWD Real Madrid III
- WLDLW Colonia Moscardó
- 10' 0-1 Borja Paris
- HT0-1
- 54' ▲ Dani Cuevas ▼ Miguel García
- 66' ▲ Jaime Calleja ▼ Mario Rivas
- 66' ▲ Miguel Romera ▼ Carlis
- 68' ▲ Nader Ghabbour ▼ Julio Cidoncha
- 68' ▲ Samu Guillén ▼ Dani Segovia
- 76' ▲ Alejandro Moya ▼ Melvin Ukpeigbe
- 76' ▲ Bruno Iglesias ▼ Ángel Carvajal
- 87' ▲ Ángel Sánchez ▼ Domingo Ayecaba
- 87' ▲ K. Temenuzhkov ▼ Isaac Umpa
- 90' ▲ Baba ▼ Cristian Perea
- FT0-1
Đội hình
- Sergio Mestre
- Manu Serrano
- Alfredo Sotres
- Cristian Perea ▼ 90'
- Melvin Ukpeigbe ▼ 76'
- Mario Rivas ▼ 66'
- Joan Mascaró
- Carlis ▼ 66'
- Jacobo Ortega
- Pol Fortuny
- Ángel Carvajal ▼ 76'
Dự bị 7
- Jaime Calleja ▲ 66'
- Miguel Romera ▲ 66'
- Alejandro Moya ▲ 76'
- Bruno Iglesias ▲ 76'
- Baba ▲ 90'
- I. Voloshyn
- Nico Sánchez
- Ale Garzón
- M. Télis
- Borja Paris
- S. Lauture
- Nacho Recalde
- Miguel García ▼ 54'
- Julio Cidoncha ▼ 68'
- Domingo Ayecaba ▼ 87'
- Isaac Umpa ▼ 87'
- M. Sennouni
- Dani Segovia ▼ 68'
Dự bị 7
- Dani Cuevas ▲ 54'
- Nader Ghabbour ▲ 68'
- Samu Guillén ▲ 68'
- Ángel Sánchez ▲ 87'
- K. Temenuzhkov ▲ 87'
- Alejandro Quesada
- Iker Perera
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được41
36Thủng lưới61
1.03Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai22