Navalcarnero vs Rayo Majadahonda
Tỷ số chung cuộc: Navalcarnero 0-0 Rayo Majadahonda tại Segunda División RFEF - Group 5, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Navalcarnero thắng 0, hòa 2, Rayo Majadahonda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 4
- Phong độ
- WDWLW Navalcarnero
- WDWLL Rayo Majadahonda
- HT0-0
- 46' ▲ Álex Ortolà ▼ Diego Espinosa
- 61' ▲ E. Urain ▼ Enrique Herrero
- 65' ▲ Rubi Torres ▼ Kevin Manzano
- 66' ▲ Dani Pichín ▼ Michael Conejero
- 66' ▲ Rober ▼ David Rodríguez
- 71' ▲ Victor Martin ▼ Martín Lapeña
- 72' ▲ C. Santos ▼ G. Simeone
- 81' ▲ Cristian Ebea ▼ Hugo Esteban
- 81' ▲ Pablo Pascual ▼ Guille Berzal
- FT0-0
Đội hình
- Óscar López
- Luis Aguado
- Juan Durán
- Diego Espinosa ▼ 46'
- Daniel Montoya
- Jesús Cruz
- Álex Claverías
- David Rodríguez ▼ 66'
- Martín Lapeña ▼ 71'
- Michael Conejero ▼ 66'
- Enrique Herrero ▼ 61'
Dự bị 7
- Álex Ortolà ▲ 46'
- E. Urain ▲ 61'
- Dani Pichín ▲ 66'
- Rober ▲ 66'
- Victor Martin ▲ 71'
- Álvaro Calado
- Jaime Pérez
- Adrián Fernández
- Dani Ramos
- Emi Hernández
- Adrián Expósito
- Pedro Mosquera
- Fer Pina
- Hugo Esteban ▼ 81'
- Rafa Salama
- Guille Berzal ▼ 81'
- G. Simeone ▼ 72'
- Kevin Manzano ▼ 65'
Dự bị 7
- Rubi Torres ▲ 65'
- C. Santos ▲ 72'
- Cristian Ebea ▲ 81'
- Pablo Pascual ▲ 81'
- Hugo Mantecón
- Pablo Villalón
- Álvaro Batán
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
45Ghi được45
40Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21