Conquense vs CD Tenerife II
Tỷ số chung cuộc: Conquense 1-1 CD Tenerife II tại Segunda División RFEF - Group 5, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Conquense thắng 1, hòa 2, CD Tenerife II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal La Fuensanta, Cuenca
- Phong độ
- WLWWD Conquense
- WLLLL CD Tenerife II
- 31' ▲ Joan Monterde ▼ Kain
- 36' Joan Monterde 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Antonio Arcos ▼ Jorge Padilla
- 46' ▲ C. Faya ▼ Félix Alonso
- 60' ▲ Ethyan González ▼ César Álvarez
- 60' ▲ Matias Pezzolesi ▼ Cacho
- 65' ▲ Luis Castillo ▼ Raúl Caballero
- 71' ▲ Dawda ▼ Alassán
- 75' ▲ Marcos Recuenco ▼ B. Sina
- 75' ▲ Sergio Rodríguez ▼ José Álvarez
- 75' ▲ Héctor Rubio ▼ Etxebe
- 90'+1 1-1 C. Faya
- FT1-1
Đội hình
- Raúl Bernabeu
- Pedro Inglés
- Titi Fernández
- Etxebe ▼ 75'
- B. Sina ▼ 75'
- Y. Yoshimura
- Pablo Olivares
- Jairo Cárcaba
- José Álvarez ▼ 75'
- Raúl Caballero ▼ 65'
- Kain ▼ 31'
Dự bị 7
- Joan Monterde ▲ 31'
- Luis Castillo ▲ 65'
- Marcos Recuenco ▲ 75'
- Sergio Rodríguez ▲ 75'
- Héctor Rubio ▲ 75'
- Álvaro Hormiga
- Jesús Serrano
- Moha Ramos
- O. Jaiteh
- Adrián Pérez
- Pol Bassa
- César Álvarez ▼ 60'
- Óscar Castro
- Félix Alonso ▼ 46'
- Cacho ▼ 60'
- Jorge Padilla ▼ 46'
- Salifo Caropitche
- Alassán ▼ 71'
Dự bị 7
- Antonio Arcos ▲ 46'
- C. Faya ▲ 46'
- Ethyan González ▲ 60'
- Matias Pezzolesi ▲ 60'
- Dawda ▲ 71'
- Fran Sabina
- Aarón Alonso
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
38Ghi được58
42Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai34