Badajoz vs Villanovense
Tỷ số chung cuộc: Badajoz 0-0 Villanovense tại Segunda División RFEF - Group 5, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Badajoz thắng 4, hòa 2, Villanovense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Vivero, Badajoz
- Phong độ
- LWWDW Badajoz
- WWLLL Villanovense
- HT0-0
- 46' ▲ David Agudo ▼ U. Adighibe
- 57' ▲ Samu Manchón ▼ E. Urain
- 66' ▲ Aday Alcalde ▼ Isra Cano
- 66' ▲ B. Núñez ▼ Bermúdez
- 70' ▲ Jurgi Oteo ▼ S. Toscano
- 70' ▲ S. Bah ▼ Castri
- 79' ▲ Guille Campos ▼ Javi Sánchez
- 86' ▲ Ángel Pajuelo ▼ Mario González
- FT0-0
Đội hình
- Miguel Narváez
- Fran Grimà
- Javier Lizárraga
- Carlos Cordero
- Dani Cordero
- S. Toscano ▼ 70'
- Toni Jou
- Álex Alegría
- E. Urain ▼ 57'
- Adri Carrasco
- Castri ▼ 70'
Dự bị 7
- Samu Manchón ▲ 57'
- Jurgi Oteo ▲ 70'
- S. Bah ▲ 70'
- Borja López
- Fidel
- Óscar Santiago
- Pablo Gálvez
- Álex Lázaro
- Javi Sánchez ▼ 79'
- Relu
- Samuel Hurtado
- Carlos Cano
- Manolillo
- Mario González ▼ 86'
- Isra Cano ▼ 66'
- Bermúdez ▼ 66'
- U. Adighibe ▼ 46'
- Alberto Fuentes
Dự bị 7
- David Agudo ▲ 46'
- Aday Alcalde ▲ 66'
- B. Núñez ▲ 66'
- Guille Campos ▲ 79'
- Ángel Pajuelo ▲ 86'
- Javi Romero
- Luis Morcillo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 27 | +19 | 61 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 61 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 5 | 34 | 28 - 21 | +7 | 56 | |
| 6 | 34 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 35 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 31 - 27 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 32 | +2 | 44 | |
| 14 | 34 | 31 - 36 | -5 | 44 | |
| 15 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 17 | 34 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 28 - 58 | -30 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
39Ghi được40
40Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai24