Navalcarnero
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Talavera

Navalcarnero vs CF Talavera

Tỷ số chung cuộc: Navalcarnero 0-0 CF Talavera tại Segunda División RFEF - Group 5, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Navalcarnero thắng 1, hòa 1, CF Talavera thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 17
Phong độ
LWDWL Navalcarnero
DWDLL CF Talavera
  1. 9' Héctor Martínez David Uña
  2. HT0-0
  3. 46' David Rodríguez C. Faya
  4. 66' Mario Rivas Jaime Sancho
  5. 66' Ruizma A. Alonso
  6. 69' Edu Gallardo Caio Emerson
  7. 75' Simo Víctor Calarge
  8. 76' Pipo Martín Lapeña
  9. 86' J. Dago A. Szymanowski
  10. FT0-0

Đội hình

Navalcarnero HLV: José Portillo
  1. Ñete
  2. David Uña ▼ 9'
  3. Luis Fratelli
  4. Víctor Calarge ▼ 75'
  5. Luis Aguado
  6. Álex Serra
  7. Yago Gandoy
  8. C. Faya ▼ 46'
  9. Jordi Avilés
  10. A. Alonso ▼ 66'
  11. Jaime Sancho ▼ 66'

Dự bị 7

  1. Héctor Martínez ▲ 9'
  2. David Rodríguez ▲ 46'
  3. Mario Rivas ▲ 66'
  4. Ruizma ▲ 66'
  5. Simo ▲ 75'
  6. Óscar López
  7. Saúl
CF Talavera HLV: Pedro Díaz
  1. Álex Fernández
  2. C. Ruane
  3. Dani Ramos
  4. Carlos Daniel Dorado
  5. Javi Fontán
  6. Martín Lapeña ▼ 76'
  7. Rementeria
  8. Y. Tassembedo
  9. A. Szymanowski ▼ 86'
  10. Nacho Abeledo
  11. Caio Emerson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. Edu Gallardo ▲ 69'
  2. Pipo ▲ 76'
  3. J. Dago ▲ 86'
  4. David Morante
  5. Biel Ribas
  6. Josema Gallego
  7. Hugo Anglada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Segoviana
34 46 - 27 +19 61
2
SS Reyes
34 61 - 26 +35 61
3
Numancia
34 51 - 39 +12 60
4
Getafe CF II
34 41 - 32 +9 57
5
Atlético Paso
34 28 - 21 +7 56
6
Cacereño
34 43 - 37 +6 49
7
Unión Adarve
34 44 - 44 0 48
8
Navalcarnero
34 34 - 35 -1 46
9
CF Talavera
34 31 - 27 +4 46
10
Guadalajara
34 46 - 53 -7 46
11
Villanovense
34 35 - 35 0 44
12
Ursaria
34 34 - 39 -5 44
13
Illescas
34 34 - 32 +2 44
14
Llerenense
34 31 - 36 -5 44
15
UD San Fernando
34 31 - 43 -12 38
16
Badajoz
34 35 - 39 -4 37
17
Mensajero
34 28 - 58 -30 25
18
Montijo
34 28 - 58 -30 23
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
39Ghi được40
39Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu