Getafe CF II vs CF Talavera
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF II 1-4 CF Talavera tại Segunda División RFEF - Group 5, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Getafe CF II thắng 2, hòa 0, CF Talavera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 2
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Getafe - Campo 1, Getafe
- Phong độ
- WDLDL Getafe CF II
- DLLLD CF Talavera
- 23' 0-1 A. Szymanowski11m
- 31' 0-2 A. Szymanowski
- 45'+2 0-3 Y. Tassembedo
- HT0-3
- 46' ▲ Gonzalo Calçada ▼ Facu Esnáider
- 46' ▲ David Morante ▼ Hugo Anglada
- 50' Gonzalo Calçada 1-3
- 55' ▲ Josema Gallego ▼ Y. Tassembedo
- 55' ▲ Rementeria ▼ Javi Fontán
- 63' ▲ Pipo ▼ Edu Gallardo
- 64' ▲ Marcos Denia ▼ J. Patrick
- 68' ▲ J. Dago ▼ A. Szymanowski
- 78' ▲ S. Lauture ▼ Sergio Gimeno
- 85' 1-4 Rementeria
- 87' ▲ Alejandro Herranz ▼ Santi García
- 87' ▲ Nico Conesa ▼ Rafa Diz
- FT1-4
Đội hình
- Vicent Bellmunt
- Sergio Gimeno ▼ 78'
- Álex García
- N. Aberdin
- Rafa Diz ▼ 87'
- Jordi Martín
- Santi García ▼ 87'
- Diego López
- Facu Esnáider ▼ 46'
- J. Patrick ▼ 64'
- Javier Carbonell
Dự bị 7
- Gonzalo Calçada ▲ 46'
- Marcos Denia ▲ 64'
- S. Lauture ▲ 78'
- Alejandro Herranz ▲ 87'
- Nico Conesa ▲ 87'
- Josele Martínez
- Yassin Tallal
- Biel Ribas
- C. Ruane
- Dani Ramos
- Javi Fontán ▼ 55'
- Hugo Anglada ▼ 46'
- Javi Rey
- Julen Agirre
- Y. Tassembedo ▼ 55'
- A. Szymanowski ▼ 68'
- Nacho Abeledo
- Edu Gallardo ▼ 63'
Dự bị 7
- David Morante ▲ 46'
- Josema Gallego ▲ 55'
- Rementeria ▲ 55'
- Pipo ▲ 63'
- J. Dago ▲ 68'
- Álex Fernández
- Caio Emerson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 27 | +19 | 61 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 61 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 5 | 34 | 28 - 21 | +7 | 56 | |
| 6 | 34 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 35 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 31 - 27 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 32 | +2 | 44 | |
| 14 | 34 | 31 - 36 | -5 | 44 | |
| 15 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 17 | 34 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 28 - 58 | -30 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
45Ghi được40
36Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai20