CD Coria
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Navalcarnero

CD Coria vs Navalcarnero

Tỷ số chung cuộc: CD Coria 1-1 Navalcarnero tại Segunda División RFEF - Group 5, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Coria thắng 2, hòa 2, Navalcarnero thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio La Isla, Coria
Trọng tài
David García
Phong độ
LWDLW CD Coria
LWDWL Navalcarnero
  1. 40' Santi Luque 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' M. Abreu Álex García
  4. 73' Luis Lara K. Temenuzhkov
  5. 73' Simón Carrero Asier Parra
  6. 74' Adrià Isma Cerro
  7. 76' 1-1 Simón Carrero
  8. 85' Félix Ledesma Santi Luque
  9. 85' Traver Álex Hernández
  10. 85' José Elo Guille
  11. FT1-1

Đội hình

CD Coria HLV: Diego Merino
  1. Toni Varea
  2. Álex Rodríguez
  3. Cera
  4. Asiel Mateo
  5. Pedro Melli
  6. Álex Hernández ▼ 85'
  7. Sergio Gómez
  8. Santi Luque ▼ 85'
  9. Isma Cerro ▼ 74'
  10. Nané García
  11. Alberto Bernardo

Dự bị 7

  1. Adrià ▲ 74'
  2. Félix Ledesma ▲ 85'
  3. Traver ▲ 85'
  4. Deco
  5. Diego Mirón
  6. Jon Aparicio
  7. Mahíllo
Navalcarnero HLV: Pablo Álvarez
  1. Sergio Valero
  2. David Uña
  3. Luis Fratelli
  4. Jesús Ocaña
  5. Álex García ▼ 60'
  6. Guille ▼ 85'
  7. Miki Muñoz
  8. Álex Gil
  9. David Rodríguez
  10. Asier Parra ▼ 73'
  11. K. Temenuzhkov ▼ 73'

Dự bị 7

  1. M. Abreu ▲ 60'
  2. Luis Lara ▲ 73'
  3. Simón Carrero ▲ 73'
  4. José Elo ▲ 85'
  5. Álex Fernández
  6. B. Mejía
  7. Simo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melilla
34 41 - 15 +26 66
2
Atlético Madrid II
34 60 - 33 +27 65
3
Navalcarnero
34 46 - 28 +18 62
4
Cacereño
34 35 - 23 +12 55
5
Gimnástica Segoviana
34 48 - 44 +4 52
6
Villanovense
34 29 - 25 +4 50
7
Guadalajara
34 49 - 35 +14 48
8
Estepona
34 35 - 26 +9 47
9
Unión Adarve
34 43 - 43 0 46
10
Cerdanyola del Vallès
34 28 - 45 -17 41
11
Atlético Paso
34 38 - 39 -1 41
12
Montijo
34 33 - 47 -14 39
13
CD Coria
34 31 - 43 -12 39
14
Leganés II
34 31 - 39 -8 37
15
Alcorcón II
34 34 - 42 -8 35
16
Diocesano
34 33 - 43 -10 34
17
Socuéllamos
34 25 - 41 -16 33
18
Don Benito
34 19 - 47 -28 32
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
36Ghi được58
56Thủng lưới40
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu