Levante UD II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
La Nucía

Levante UD II vs La Nucía

Tỷ số chung cuộc: Levante UD II 0-1 La Nucía tại Segunda División RFEF - Group 5, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Levante UD II thắng 2, hòa 2, La Nucía thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 22
Sân vận động
Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1, Buñol
Trọng tài
Marcos Navarro
Phong độ
LLDWL Levante UD II
LWDLW La Nucía
  1. 45' Toni Herrero Joseda Álvarez
  2. HT0-0
  3. 67' Álex Cerdá Andreu Arasa
  4. 70' Javi Martín Javi Cabezas
  5. 70' Borja Calvo Rubén Saiz
  6. 74' O. Faraj G. Kochorashvili
  7. 74' 0-1 K. Toner
  8. 83' M. Diana Antonio Leal
  9. 83' B. Barry T. Dasquet
  10. 83' Marc Mas Mariano Sanz
  11. FT0-1

Đội hình

Levante UD II HLV: Adrian Esteve
  1. Pablo Cuñat
  2. Antonio Leal ▼ 83'
  3. Andreu Arasa ▼ 67'
  4. Joseda Álvarez ▼ 45'
  5. Miguel Peñalver
  6. Carlos Giménez
  7. G. Kochorashvili ▼ 74'
  8. Lama
  9. Carlos Benítez
  10. Joan Pulpón
  11. Raúl Alcaina

Dự bị 7

  1. Toni Herrero ▲ 45'
  2. Álex Cerdá ▲ 67'
  3. O. Faraj ▲ 74'
  4. M. Diana ▲ 83'
  5. Jorge Padilla
  6. Picón
  7. Relu
La Nucía HLV: Ferrando
  1. Jaume Valens
  2. Romera
  3. T. Dasquet ▼ 83'
  4. K. Toner
  5. Álex Salto
  6. José Luis Miñano
  7. Adrián León
  8. Javi Cabezas ▼ 70'
  9. Rubén Saiz ▼ 70'
  10. Fofo
  11. Mariano Sanz ▼ 83'

Dự bị 7

  1. Javi Martín ▲ 70'
  2. Borja Calvo ▲ 70'
  3. B. Barry ▲ 83'
  4. Marc Mas ▲ 83'
  5. Álvaro Santos
  6. Héctor Juan
  7. Luis Castillo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Intercity
34 46 - 16 +30 66
2
La Nucía
34 41 - 18 +23 64
3
Real Murcia
34 42 - 27 +15 58
4
CD Eldense
34 47 - 37 +10 56
5
Hércules
34 41 - 31 +10 56
6
Mar Menor
34 34 - 29 +5 55
7
Alzira
34 42 - 36 +6 51
8
Granada CF II
34 34 - 32 +2 46
9
Melilla
34 36 - 39 -3 45
10
Mancha Real
34 32 - 36 -4 43
11
El Ejido
34 30 - 35 -5 43
12
Socuéllamos
34 29 - 34 -5 43
13
Águilas
34 32 - 36 -4 41
14
Levante UD II
34 33 - 33 0 38
15
Atlético Pulpileño
34 23 - 48 -25 34
16
Marchamalo
34 33 - 59 -26 32
17
Calvo Sotelo
34 38 - 50 -12 29
18
Toledo
34 27 - 44 -17 28
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được41
37Thủng lưới19
0.94Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu