Granada CF II vs Melilla
Tỷ số chung cuộc: Granada CF II 1-0 Melilla tại Segunda División RFEF - Group 5, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Granada CF II thắng 2, hòa 0, Melilla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 20
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Trọng tài
- Alberto Cornelles
- Phong độ
- LDWDD Granada CF II
- LLDWL Melilla
- 14' Mario da Costa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Sergio Chica ▼ Dani Munguía
- 67' ▲ Cristian Gutiérrez ▼ Bryan Zaragoza
- 67' ▲ Echu ▼ S. Faye
- 70' ▲ Iker Hernández ▼ José Antonio
- 70' ▲ M. Cham ▼ F. Núñez
- 75' ▲ M. Camarda ▼ Mario da Costa
- 78' ▲ Jordan ▼ Alí
- 86' ▲ A. Cova ▼ Raúl Castro
- 86' ▲ Younous Tassembedo ▼ Y. Lachhab
- FT1-0
Đội hình
- Ángel Jiménez
- V. Theresin
- Sergio Barcia
- Eu Gutierrez
- Raúl Castro ▼ 86'
- Martín Solar
- Mario da Costa ▼ 75'
- Y. Lachhab ▼ 86'
- Bryan Zaragoza ▼ 67'
- Miguel Brau
- S. Faye ▼ 67'
Dự bị 7
- Cristian Gutiérrez ▲ 67'
- Echu ▲ 67'
- M. Camarda ▲ 75'
- A. Cova ▲ 86'
- Younous Tassembedo ▲ 86'
- Alberto Martinez
- L. Sepúlveda
- Pol Ballesté
- Pepe Romero
- J. Vargas
- Sergio Parla
- David Amez
- Dani Munguía ▼ 46'
- Alí ▼ 78'
- José Antonio ▼ 70'
- F. Núñez ▼ 70'
- Borjita
- R. del Campo
Dự bị 7
- Sergio Chica ▲ 46'
- Iker Hernández ▲ 70'
- M. Cham ▲ 70'
- Jordan ▲ 78'
- B. Cissé
- Peri
- Serginho
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 16 | +30 | 66 | |
| 2 | 34 | 41 - 18 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 27 | +15 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 37 | +10 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 31 | +10 | 56 | |
| 6 | 34 | 34 - 29 | +5 | 55 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 34 - 32 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 36 - 39 | -3 | 45 | |
| 10 | 34 | 32 - 36 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 30 - 35 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 29 - 34 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 36 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 15 | 34 | 23 - 48 | -25 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 17 | 34 | 38 - 50 | -12 | 29 | |
| 18 | 34 | 27 - 44 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
39Ghi được38
36Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai21