Águilas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Antoniano

Águilas vs Antoniano

Tỷ số chung cuộc: Águilas 0-2 Antoniano tại Segunda División RFEF - Group 4, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Águilas thắng 2, hòa 1, Antoniano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 34
Sân vận động
Estadio El Rubial, Águilas
Phong độ
WLWDL Águilas
DLWDL Antoniano
  1. 15' 0-1 Ayán Galváñ
  2. HT0-1
  3. 46' Hyeon-Jun Park Javi Castedo
  4. 46' Mario Abenza E. Nwenyi
  5. 59' Javier Soto Tropi
  6. 67' M. Cevallos Óscar Jiménez
  7. 67' Nacho Cordero Ayán Galváñ
  8. 69' Darío Hidalgo Pelón
  9. 73' Felipe Chacartegui Guti
  10. 80' Aitor Hidalgo Christian Martínez
  11. 81' 0-2 Cobo
  12. 85' Álvaro Caro Raúl Rojas
  13. 85' Benito Fuentes Cobo
  14. FT0-2

Đội hình

Águilas HLV: Fran Alcoy
  1. Iván Buigues
  2. Lillo
  3. David Morillas
  4. Javier Soler
  5. Pelón ▼ 69'
  6. Héctor Martínez
  7. E. Nwenyi ▼ 46'
  8. Tropi ▼ 59'
  9. Joel Rodríguez
  10. Javi Castedo ▼ 46'
  11. Christian Martínez ▼ 80'

Dự bị 7

  1. Hyeon-Jun Park ▲ 46'
  2. Mario Abenza ▲ 46'
  3. Javier Soto ▲ 59'
  4. Darío Hidalgo ▲ 69'
  5. Aitor Hidalgo ▲ 80'
  6. Lucas Martínez
  7. Tomás Inglés
Antoniano HLV: Diego Galiano
  1. Adrián Romero
  2. Cobo ▼ 85'
  3. Guti ▼ 73'
  4. Néstor Senra
  5. Mario Gomez
  6. Jaime López
  7. Javi Rodríguez
  8. João Paulo
  9. Óscar Jiménez ▼ 67'
  10. Ayán Galváñ ▼ 67'
  11. Raúl Rojas ▼ 85'

Dự bị 7

  1. M. Cevallos ▲ 67'
  2. Nacho Cordero ▲ 67'
  3. Felipe Chacartegui ▲ 73'
  4. Álvaro Caro ▲ 85'
  5. Benito Fuentes ▲ 85'
  6. Diego Barrios
  7. Guille Campos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
34 53 - 26 +27 68
2
La Unión Atlético
34 38 - 19 +19 67
3
Ucam Murcia
34 46 - 22 +24 60
4
Antoniano
34 41 - 32 +9 59
5
Estepona
34 43 - 26 +17 55
6
Almería II
34 38 - 36 +2 52
7
Xerez
34 34 - 26 +8 52
8
Águilas
34 31 - 26 +5 50
9
Linares Deportivo
34 36 - 34 +2 48
10
Orihuela
34 28 - 27 +1 43
11
Deportiva Minera
34 37 - 44 -7 42
12
Xerez Deportivo
34 29 - 38 -9 40
13
Villanovense
34 33 - 39 -6 38
14
Linense
34 27 - 42 -15 37
15
Cádiz II
34 29 - 51 -22 36
16
San Fernando CD
34 27 - 35 -8 35
17
Granada CF II
34 29 - 55 -26 26
18
Don Benito
34 30 - 51 -21 26
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
40Ghi được44
32Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu