Don Benito vs Antoniano
Tỷ số chung cuộc: Don Benito 1-0 Antoniano tại Segunda División RFEF - Group 4, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Don Benito thắng 2, hòa 0, Antoniano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Vicente Sanz, Don Benito
- Phong độ
- WLWDW Don Benito
- DLWDL Antoniano
- 37' G. Campos
- 40' ▲ Néstor Senra ▼ Ayán Galváñ
- HT0-0
- 46' ▲ Dani Salas ▼ E. Aguado
- 46' ▲ David Rosón ▼ Julio Rodao
- 46' ▲ Raly Cabral ▼ Antonio Vera
- 47' O. Chit 1-0
- 55' ▲ Guti ▼ Juanfran Chamizo
- 55' ▲ Nacho Cordero ▼ Cobo
- 73' R. Cabral
- 75' ▲ Álex Benítez ▼ Marvin Anieboh
- 75' ▲ Matheus Teixeira ▼ O. Chit
- 75' ▲ Borja Jiménez ▼ Álvaro Caro
- 75' ▲ Óscar Jiménez ▼ M. Cevallos
- FT1-0
Đội hình
- Sebas Gil
- Lolo Pavón
- Marvin Anieboh▼ 75'
- E. Attipoe
- Mario Sánchez
- Julio Rodao▼ 46'
- Javier Tapia
- Borja Domingo
- Antonio Vera▼ 46'
- E. Aguado▼ 46'
- O. Chit▼ 75'
Dự bị 7
- Dani Salas▲ 46'
- David Rosón▲ 46'
- Raly Cabral▲ 46'
- Álex Benítez▲ 75'
- Matheus Teixeira▲ 75'
- Antonio Ponce
- Pablo Rodríguez
- Diego Barrios
- Cobo▼ 55'
- Guille Campos
- Álvaro Caro▼ 75'
- Fromsa
- Juanfran Chamizo▼ 55'
- Javi Rodríguez
- José Ruiz
- João Paulo
- M. Cevallos▼ 75'
- Ayán Galváñ▼ 40'
Dự bị 7
- Néstor Senra▲ 40'
- Guti▲ 55'
- Nacho Cordero▲ 55'
- Borja Jiménez▲ 75'
- Óscar Jiménez▲ 75'
- Rodri Gea
- Salas
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
32Ghi được44
54Thủng lưới36
0.82Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai22