Águilas vs Xerez Deportivo
Tỷ số chung cuộc: Águilas 0-0 Xerez Deportivo tại Segunda División RFEF - Group 4, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Águilas thắng 2, hòa 2, Xerez Deportivo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio El Rubial, Águilas
- Phong độ
- LWDLW Águilas
- LLDLW Xerez Deportivo
- HT0-0
- 46' ▲ Beto Plaza ▼ Oca
- 57' ▲ Hyeon-Jun Park ▼ Nando García
- 57' ▲ Tomás Inglés ▼ Juan Delgado
- 59' ▲ Jacobo Cornejo ▼ José Rincón
- 59' ▲ Josema Espinar ▼ Teté
- 66' ▲ Abraham Gómez ▼ Juaniyo Gómez
- 66' ▲ Asier ▼ Álvaro Martínez
- 72' ▲ Aitor Hidalgo ▼ Tropi
- 72' ▲ J. Rydstrand ▼ Javi Castedo
- 84' ▲ Darío Hidalgo ▼ Mario Abenza
- FT0-0
Đội hình
- Iván Buigues
- David Morillas
- Blas Alonso
- Pelón
- Héctor Martínez
- Tropi ▼ 72'
- Nando García ▼ 57'
- Mario Abenza ▼ 84'
- Juan Delgado ▼ 57'
- Isi Ros
- Javi Castedo ▼ 72'
Dự bị 7
- Hyeon-Jun Park ▲ 57'
- Tomás Inglés ▲ 57'
- Aitor Hidalgo ▲ 72'
- J. Rydstrand ▲ 72'
- Darío Hidalgo ▲ 84'
- Lisardo
- E. Nwenyi
- Matías Ramos
- Oca ▼ 46'
- Marcelo Villaça
- Rafa Parejo
- Beni
- Hugo
- Álvaro Martínez ▼ 66'
- Teté ▼ 59'
- Ilias Charid
- Juaniyo Gómez ▼ 66'
- José Rincón ▼ 59'
Dự bị 7
- Beto Plaza ▲ 46'
- Jacobo Cornejo ▲ 59'
- Josema Espinar ▲ 59'
- Abraham Gómez ▲ 66'
- Asier ▲ 66'
- Ángel Lozano
- David León
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
40Ghi được34
32Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai19