Vélez vs Cádiz II
Tỷ số chung cuộc: Vélez 4-1 Cádiz II tại Segunda División RFEF - Group 4, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vélez thắng 2, hòa 2, Cádiz II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Vivar Téllez, Vélez-Málaga
- Trọng tài
- Marcos Navarro
- Phong độ
- LLLLL Vélez
- LDWLD Cádiz II
- 15' Rafa Salama 1-0
- 28' D. Zamorano11m 2-0
- 29' ▲ Kensly ▼ M. Diakité
- HT2-0
- 46' ▲ Daniel García ▼ Rafa Llorente
- 46' ▲ L. Cvetićanin ▼ Etta Eyong
- 52' Luismi Gutiérrez 3-0
- 60' ▲ Peru Ruiz ▼ M. Diarra
- 60' ▲ Samu Exposito ▼ F. Mwepu
- 62' ▲ Álvaro Ocaña ▼ Raly
- 66' 3-1 Kensly
- 82' Álvaro Montejo 4-1
- 90'+1 ▲ B. Barry ▼ G. Miranda
- 90'+1 ▲ Gastón Valles ▼ Álvaro Montejo
- 90'+1 ▲ Joselinho ▼ Luismi Gutiérrez
- 90'+1 ▲ Yael Ballesteros ▼ D. Zamorano
- FT4-1
Đội hình
- Miguel Guerrero
- E. Bocchino
- Álex Portillo
- Raúl Espinosa
- Héctor Martínez
- D. Zamorano ▼ 90'
- Luismi Gutiérrez ▼ 90'
- G. Miranda ▼ 90'
- Rafa Salama
- Álvaro Montejo ▼ 90'
- Raly ▼ 62'
Dự bị 7
- Álvaro Ocaña ▲ 62'
- B. Barry ▲ 90'
- Gastón Valles ▲ 90'
- Joselinho ▲ 90'
- Yael Ballesteros ▲ 90'
- Adolfo Romero
- Diego Barrios
- Nando
- Genar Fornés
- Carlos García-Die
- Oliver Viera
- Adrián Salguero
- F. Mwepu ▼ 60'
- Rafa Llorente ▼ 46'
- Curro Muñoz
- M. Diakité ▼ 29'
- Etta Eyong ▼ 46'
- M. Diarra ▼ 60'
Dự bị 7
- Kensly ▲ 29'
- Daniel García ▲ 46'
- L. Cvetićanin ▲ 46'
- Peru Ruiz ▲ 60'
- Samu Exposito ▲ 60'
- Álvaro Bastida
- Ruben Dominguez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 39 - 24 | +15 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 32 | +15 | 59 | |
| 4 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 27 | +19 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 30 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 31 | +5 | 45 | |
| 11 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 14 | 34 | 30 - 36 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 48 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 19 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
43Ghi được39
56Thủng lưới48
1.16Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai25