Valencia II vs Ibiza Islas Pitiusas
Tỷ số chung cuộc: Valencia II 1-2 Ibiza Islas Pitiusas tại Segunda División RFEF - Group 3, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valencia II thắng 1, hòa 1, Ibiza Islas Pitiusas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 30
- Phong độ
- WWWLD Valencia II
- LDWLW Ibiza Islas Pitiusas
- 20' ▲ Ismael Santana ▼ Iker Córdoba
- 30' 0-1 M. Pochettino
- HT0-1
- 46' ▲ Pablo López ▼ A. Gurendal
- 46' ▲ W. Madrigal ▼ Mario Domínguez
- 57' ▲ E. Lavsamba ▼ Álex Sánchez
- 65' ▲ David Otorbi ▼ Hamza Bellari
- 66' ▲ Xesc Navalón ▼ Jorge Bengoetxea
- 69' 0-2 Mario Riquelme
- 70' ▲ Joselu Pérez ▼ Álex Cerdá
- 78' David Otorbi 1-2
- 81' ▲ Álex Lluch ▼ Simón Lecea
- 81' ▲ Jose Ramon ▼ M. Pochettino
- FT1-2
Đội hình
- Vicent Abril
- Rubén Iranzo
- Rodrigo Abajas
- Álex Serra
- Iker Córdoba▼ 20'
- Borja Calvo
- Lucas Nuñez
- Álex Cerdá▼ 70'
- Mario Domínguez▼ 46'
- Hamza Bellari▼ 65'
- A. Gurendal▼ 46'
Dự bị 7
- Ismael Santana▲ 20'
- Pablo López▲ 46'
- W. Madrigal▲ 46'
- David Otorbi▲ 65'
- Joselu Pérez▲ 70'
- Jaume Durá
- Nil Ruiz
- José Perales
- Diego Jiménez
- Cristian Cruz
- Jaume Villar
- Jorge Bengoetxea▼ 66'
- Simón Lecea▼ 81'
- Nofre Riera
- M. Pochettino▼ 81'
- David Sánchez
- Mario Riquelme
- Álex Sánchez▼ 57'
Dự bị 7
- E. Lavsamba▲ 57'
- Xesc Navalón▲ 66'
- Álex Lluch▲ 81'
- Jose Ramon▲ 81'
- Cristian Torrelavid
- Edu Frías
- Juanca Alarcón
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
42Ghi được38
39Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16