R.C.D. Espanyol de Barcelona II vs Atlético Baleares
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona II 0-1 Atlético Baleares tại Segunda División RFEF - Group 3, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona II thắng 0, hòa 1, Atlético Baleares thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 30
- Sân vận động
- Ciutat Esportiva Dani Jarque, San Adrián de Besós
- Phong độ
- DWWWW R.C.D. Espanyol de Barcelona II
- LWWWL Atlético Baleares
- 1' 0-1 Toni Ramón
- HT0-1
- 56' ▲ O. Sadik ▼ Jan Peries
- 56' ▲ Sergio Rivares ▼ Víctor Mingo
- 63' ▲ Gerardo Bonet ▼ Rubén Bover
- 63' ▲ Sergio Moreno ▼ M. Keita
- 73' ▲ Rafel Bauzà ▼ J. Smith
- 77' ▲ Berto Rosas ▼ Jaume Tovar
- 77' ▲ Jaume Pascual ▼ Toni Ramón
- 83' ▲ Carlos Sánchez ▼ Hugo Caroz
- 83' ▲ Leo Salazar ▼ Lluc Castell
- 86' ▲ Guillem Castell ▼ F. Andone
- FT0-1
Đội hình
- Pol Tristán
- Marc Jurado
- Xavier Rufo
- Hugo Caroz ▼ 83'
- Roger Hinojo
- J. Smith ▼ 73'
- Miguel Londoño
- Víctor Mingo ▼ 56'
- Alex Almansa
- Lluc Castell ▼ 83'
- Jan Peries ▼ 56'
Dự bị 7
- O. Sadik ▲ 56'
- Sergio Rivares ▲ 56'
- Rafel Bauzà ▲ 73'
- Carlos Sánchez ▲ 83'
- Leo Salazar ▲ 83'
- Llorenç Serred
- Marcos Fernández
- Jagoba Zárraga
- C. Martínez
- David Forniés
- Juanra
- Jaume Pol
- U. Taffertshofer
- Rubén Bover ▼ 63'
- Toni Ramón ▼ 77'
- F. Andone ▼ 86'
- M. Keita ▼ 63'
- Jaume Tovar ▼ 77'
Dự bị 7
- Gerardo Bonet ▲ 63'
- Sergio Moreno ▲ 63'
- Berto Rosas ▲ 77'
- Jaume Pascual ▲ 77'
- Guillem Castell ▲ 86'
- Jaime
- Josep Jaume
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
40Ghi được52
37Thủng lưới35
1.14Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai31