Ibiza Islas Pitiusas vs Atlético Baleares
Tỷ số chung cuộc: Ibiza Islas Pitiusas 0-1 Atlético Baleares tại Segunda División RFEF - Group 3, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ibiza Islas Pitiusas thắng 0, hòa 0, Atlético Baleares thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Can Misses – Power Electronic, Ibiza
- Phong độ
- LDWLW Ibiza Islas Pitiusas
- LWWWL Atlético Baleares
- 16' 0-1 F. Andone
- HT0-1
- 46' ▲ Juanca Alarcón ▼ Antoni Peñafort
- 46' ▲ Xesc Navalón ▼ Raúl Castro
- 62' ▲ M. Pochettino ▼ David Sánchez
- 62' ▲ Mario Riquelme ▼ Jorge Bengoetxea
- 69' ▲ Jaume Pascual ▼ Toni Ramón
- 78' ▲ Carlos Benítez ▼ Sergio Moreno
- 78' ▲ Guillem Castell ▼ F. Andone
- 84' ▲ Álex Sánchez ▼ Marquitos
- 89' ▲ George Andrews ▼ David Forniés
- FT0-1
Đội hình
- Edu Frías
- Diego Jiménez
- Cristian Cruz
- Jaume Villar
- Jorge Bengoetxea ▼ 62'
- Simón Lecea
- Nofre Riera
- Raúl Castro ▼ 46'
- Marquitos ▼ 84'
- David Sánchez ▼ 62'
- Antoni Peñafort ▼ 46'
Dự bị 7
- Juanca Alarcón ▲ 46'
- Xesc Navalón ▲ 46'
- M. Pochettino ▲ 62'
- Mario Riquelme ▲ 62'
- Álex Sánchez ▲ 84'
- Caturla
- F. Núñez
- Jaime
- C. Martínez
- David Forniés ▼ 89'
- Juanra
- Jaume Pol
- Josep Jaume
- Rubén Bover
- Gerardo Bonet
- Toni Ramón ▼ 69'
- F. Andone ▼ 78'
- Sergio Moreno ▼ 78'
Dự bị 7
- Jaume Pascual ▲ 69'
- Carlos Benítez ▲ 78'
- Guillem Castell ▲ 78'
- George Andrews ▲ 89'
- A. Balde Sabaly
- N. Marong
- U. Taffertshofer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
38Ghi được52
39Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai31