Lleida Esportiu vs UE Cornellà
Tỷ số chung cuộc: Lleida Esportiu 1-0 UE Cornellà tại Segunda División RFEF - Group 3, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lleida Esportiu thắng 1, hòa 2, UE Cornellà thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 3
- Sân vận động
- Camp d'Esports de Lleida, Lleida
- Phong độ
- DDDLL Lleida Esportiu
- WLWLD UE Cornellà
- 8' Unai García 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Izan González ▼ Z. Kouassi
- 46' ▲ O. Damba ▼ Ricard Pujol
- 64' ▲ Juanan ▼ Adrià Gené
- 67' ▲ B. Barry ▼ Alagy Oliveira
- 67' ▲ Juan Durán ▼ Luis Madrigal
- 72' ▲ Óscar Rubio ▼ Xavi Estació
- 80' ▲ Adam Cherradi ▼ Marc Esteban
- 85' ▲ Iker Garcia ▼ Adri Lledó
- 85' ▲ Miguel Operé ▼ Mario Domingo
- FT1-0
Đội hình
- Iñaki Álvarez
- Joan Campins
- José Solbes
- Xavi Estació▼ 72'
- Mario Domingo▼ 85'
- Adri Lledó▼ 85'
- Q. Liameed
- Fernando Cortijo
- Adrià Gené▼ 64'
- Unai García
- Guillem Naranjo
Dự bị 7
- Juanan▲ 64'
- Óscar Rubio▲ 72'
- Iker Garcia▲ 85'
- Miguel Operé▲ 85'
- Dani Parra
- Diego Iglesias
- Fran Pérez
- Rubén Miño
- Ricard Pujol▼ 46'
- Alagy Oliveira▼ 67'
- Bruno Lorente
- Marc Vilaplana
- Luis Madrigal▼ 67'
- Javi Serra
- Alejandro Cea
- Marc Esteban▼ 80'
- Luis Forcén
- Z. Kouassi▼ 46'
Dự bị 7
- Izan González▲ 46'
- O. Damba▲ 46'
- B. Barry▲ 67'
- Juan Durán▲ 67'
- Adam Cherradi▲ 80'
- Isaac Vila
- Tomás Peñalba
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
46Ghi được39
40Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20