Saguntino vs La Nucía
Tỷ số chung cuộc: Saguntino 0-0 La Nucía tại Segunda División RFEF - Group 3, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saguntino thắng 2, hòa 4, La Nucía thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Nou Camp de Morvedre, Sagunt
- Phong độ
- WLWLW Saguntino
- LWDLW La Nucía
- HT0-0
- 65' ▲ De Vlugt ▼ Moha
- 65' ▲ Mateo Contento ▼ Mariano Sanz
- 72' ▲ Javi Sánchez ▼ Franc Mateu
- 76' ▲ Carles Soler ▼ Javi Pérez
- 76' ▲ Néstor Querol ▼ Guille Andrés
- 80' ▲ David López ▼ Juan Delgado
- 87' ▲ Ángel Pérez ▼ Carlos David
- 89' ▲ Eneko Delgado ▼ Mario Espinosa
- 90'+6 M. Contento
- FT0-0
Đội hình
- Salva de la Cruz
- Carlos David ▼ 87'
- Kike Torrent
- Javi Pérez ▼ 76'
- Franc Mateu ▼ 72'
- Ato
- José Álvarez
- Luis Navarro
- Guille Andrés ▼ 76'
- J. N'djoli
- Fermín Rodríguez
Dự bị 7
- Javi Sánchez ▲ 72'
- Carles Soler ▲ 76'
- Néstor Querol ▲ 76'
- Ángel Pérez ▲ 87'
- A. Madi
- José Ortega
- Roan Riera
- Rodri Gea
- Mario Robles
- Víctor Savall
- Adrián León
- T. Dasquet
- Joan Monterde
- Mario Espinosa ▼ 89'
- Moha ▼ 65'
- Mariano Sanz ▼ 65'
- Juan Delgado ▼ 80'
- Christian Martínez
Dự bị 7
- De Vlugt ▲ 65'
- Mateo Contento ▲ 65'
- David López ▲ 80'
- Eneko Delgado ▲ 89'
- K. Toner
- Miguel Acosta
- Izan Gregori
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
39Ghi được23
46Thủng lưới65
1.03Bàn thắng mỗi trận0.66
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai17