R.C.D. Espanyol de Barcelona II vs Valencia II
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona II 1-1 Valencia II tại Segunda División RFEF - Group 3, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona II thắng 0, hòa 4, Valencia II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 10
- Sân vận động
- Ciutat Esportiva Dani Jarque, San Adrián de Besós
- Phong độ
- DWWWW R.C.D. Espanyol de Barcelona II
- WWWLD Valencia II
- HT0-0
- 46' ▲ Marc Jurado ▼ Miguel Carvalho
- 74' ▲ A. Fadal ▼ Yellu Santiago
- 74' ▲ David Otorbi ▼ Joselu Pérez
- 75' ▲ David Pecellín ▼ O. Sadik
- 75' ▲ Marc Delgado ▼ Gori
- 77' José Luis Català 1-0
- 86' 1-1 Rodrigo Farofa
- 88' ▲ Azael García ▼ Martín Tejón
- 88' ▲ Ismael Santana ▼ Carlos Alemán
- 88' ▲ Iker Córdoba ▼ Iván Muñoz
- FT1-1
Đội hình
- Ángel Fortuño
- Joan Puig
- Aleix Gorjón
- Pau Casadesús
- José Luis Català
- Ian Forns
- Roger Martínez
- Gori ▼ 75'
- Miguel Carvalho ▼ 46'
- O. Sadik ▼ 75'
- Sergio Rivares
Dự bị 7
- Marc Jurado ▲ 46'
- David Pecellín ▲ 75'
- Marc Delgado ▲ 75'
- Alejandro Cea
- Javi Hernández
- Tan Kaiyuan
- R. Kiriejevas
- Nil Ruiz
- Iván Muñoz ▼ 88'
- Rubo Iranzo
- Diego Moreno
- Carlos Alemán ▼ 88'
- Marco Camus
- Javi Navarro
- Martín Tejón ▼ 88'
- Yellu Santiago ▼ 74'
- Rodrigo Farofa
- Joselu Pérez ▼ 74'
Dự bị 7
- A. Fadal ▲ 74'
- David Otorbi ▲ 74'
- Azael García ▲ 88'
- Ismael Santana ▲ 88'
- Iker Córdoba ▲ 88'
- D. Vassilev
- Lucas Nuñez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
42Ghi được51
44Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai21