Peña Deportiva vs R.C.D. Mallorca II
Tỷ số chung cuộc: Peña Deportiva 2-0 R.C.D. Mallorca II tại Segunda División RFEF - Group 3, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peña Deportiva thắng 2, hòa 2, R.C.D. Mallorca II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campo Municipal del Santa Eulalia del Río, Ibiza
- Trọng tài
- Marc Sáez
- Phong độ
- WWWLL Peña Deportiva
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- 26' ▲ Marcos Fernández ▼ Miguel Martín
- HT0-0
- 52' Sergio Montero 1-0
- 64' ▲ Chema Moreno ▼ Lorenzo
- 72' ▲ Christian Albert ▼ Carlos Cristeto
- 72' ▲ Jofre Cherta ▼ Sergio Montero
- 72' ▲ Marc Fraile ▼ Roger Colomina
- 72' ▲ Carlos Sogorb ▼ Pau Mascaró
- 80' ▲ T. Giaquinto ▼ Luis Montiel
- 80' ▲ Miquel Salas ▼ Miquel Llabrés
- 81' ▲ Salinas ▼ Ton Ripoll
- 90' Josep Gayáphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Edu Frías
- Robert Costa
- Lalo Hernández
- Goyo Medina
- Samu Vázquez
- Adrián Nieto
- Carlos Cristeto ▼ 72'
- Roger Colomina ▼ 72'
- Sergio Montero ▼ 72'
- Ton Ripoll ▼ 81'
- Lorenzo ▼ 64'
Dự bị 7
- Chema Moreno ▲ 64'
- Christian Albert ▲ 72'
- Jofre Cherta ▲ 72'
- Marc Fraile ▲ 72'
- Salinas ▲ 81'
- Javi Seral
- Jesús Fortes
- Pere García
- B. Garay
- Josep Gayá
- Miguel Martín ▼ 26'
- Tòfol Montiel
- Miquel Llabrés ▼ 80'
- Rubén Quintanilla
- Luis Montiel ▼ 80'
- Adri Montalban
- Z. Ghailán
- Pau Mascaró ▼ 72'
Dự bị 7
- Marcos Fernández ▲ 26'
- Carlos Sogorb ▲ 72'
- T. Giaquinto ▲ 80'
- Miquel Salas ▲ 80'
- Alex
- Habib Coulibaly
- Víctor Lázaro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 37 - 23 | +14 | 66 | |
| 2 | 34 | 50 - 27 | +23 | 61 | |
| 3 | 34 | 50 - 28 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 40 - 32 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 39 - 37 | +2 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 33 - 37 | -4 | 49 | |
| 8 | 34 | 37 - 39 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 31 - 25 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 33 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 44 | -3 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 43 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 38 | -12 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 50 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 24 - 43 | -19 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 39 | -14 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
52Ghi được24
32Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận0.65
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai16