Calahorra vs Real Zaragoza II
Tỷ số chung cuộc: Calahorra 0-2 Real Zaragoza II tại Segunda División RFEF - Group 2, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calahorra thắng 2, hòa 1, Real Zaragoza II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio La Planilla, Calahorra
- Phong độ
- WDLLL Calahorra
- LLWLW Real Zaragoza II
- HT0-0
- 54' ▲ Jon Vega ▼ Javi Bueno
- 64' ▲ David Aparicio ▼ F. Ballardo
- 64' ▲ Diego López ▼ David Sánchez
- 66' ▲ Chema Aragües ▼ F. Angong
- 73' ▲ Javi Cobo ▼ Antonio Salinas
- 73' ▲ Mohamed Gouda ▼ Júnior
- 78' 0-1 Marcos Cuenca11m
- 82' ▲ Jaime Sánchez ▼ Hugo Pinilla
- 90'+1 ▲ Adrián Beamonte ▼ Juan Carlos
- 90'+7 0-2 Marcos Cuenca
- FT0-2
Đội hình
- B. Razak
- Iñigo Zubiri
- Víctor López
- Julen Hualde
- Beñat Garro
- Júnior ▼ 73'
- Javi Bueno ▼ 54'
- David Sánchez ▼ 64'
- F. Ballardo ▼ 64'
- Antonio Salinas ▼ 73'
- Jesús Villar
Dự bị 7
- Jon Vega ▲ 54'
- David Aparicio ▲ 64'
- Diego López ▲ 64'
- Javi Cobo ▲ 73'
- Mohamed Gouda ▲ 73'
- Asier Etxaburu
- Brais Suárez
- Guillermo Acín
- Jaime Vallejo
- Hugo
- Juan Carlos ▼ 90'
- Hugo Barrachina
- F. Angong ▼ 66'
- Óscar Vacas
- Yussif Saidu
- Aitor Mañas
- Marcos Cuenca
- Hugo Pinilla ▼ 82'
Dự bị 7
- Chema Aragües ▲ 66'
- Jaime Sánchez ▲ 82'
- Adrián Beamonte ▲ 90'
- B. Hallebeek
- Carlos Calavia
- L. Koné
- Pablo Cortés
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 24 | +26 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 29 | +25 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 23 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 34 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 41 - 28 | +13 | 60 | |
| 6 | 34 | 42 - 21 | +21 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 34 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 32 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 32 - 47 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 43 - 43 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 43 | |
| 13 | 34 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 39 | -11 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
29Ghi được43
43Thủng lưới48
0.76Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai29