Utebo vs Real Zaragoza II
Tỷ số chung cuộc: Utebo 2-1 Real Zaragoza II tại Segunda División RFEF - Group 2, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Utebo thắng 4, hòa 1, Real Zaragoza II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Santa Ana, Utebo
- Phong độ
- WWLLD Utebo
- LLWLW Real Zaragoza II
- 29' Diego Suárez 1-0
- 42' Aleix Roig 2-0
- HT2-0
- 46' 2-1 Alex González
- 59' ▲ Chema Aragües ▼ Hugo Pinilla
- 59' ▲ J. Vásquez ▼ Aitor Mañas
- 67' ▲ Camilo Leiton ▼ Adrià Capdevila
- 67' ▲ Adrián Beamonte ▼ Lluis Recasens
- 75' ▲ D. Fustos ▼ David Ballarín
- 75' ▲ Isaac González ▼ Fredi Sualdea
- 81' ▲ Ángel Linares ▼ L. Koné
- 81' ▲ Pablo Cortés ▼ Óscar Vacas
- 90'+2 ▲ Pere Haro ▼ Diego Suárez
- FT2-1
Đội hình
- Jaime González
- Álvaro Meseguer
- J. Borao
- Machote
- Aleix Roig
- Toni Pérez
- Jaime Barrero
- Adrià Capdevila ▼ 67'
- Diego Suárez ▼ 90'
- Fredi Sualdea ▼ 75'
- David Ballarín ▼ 75'
Dự bị 7
- Camilo Leiton ▲ 67'
- D. Fustos ▲ 75'
- Isaac González ▲ 75'
- Pere Haro ▲ 90'
- Álvaro Alvira
- Isi Angulo
- Pablo Puyod
- Guillermo Acín
- Juan Carlos
- Lucas Terrer
- Aitor Mañas ▼ 59'
- Marcos Cuenca
- L. Koné ▼ 81'
- Lluis Recasens ▼ 67'
- Alex González
- Hugo Barrachina
- Óscar Vacas ▼ 81'
- Hugo Pinilla ▼ 59'
Dự bị 7
- Chema Aragües ▲ 59'
- J. Vásquez ▲ 59'
- Adrián Beamonte ▲ 67'
- Ángel Linares ▲ 81'
- Pablo Cortés ▲ 81'
- B. Hallebeek
- Carlos Calavia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 24 | +26 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 29 | +25 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 23 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 34 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 41 - 28 | +13 | 60 | |
| 6 | 34 | 42 - 21 | +21 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 34 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 32 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 32 - 47 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 43 - 43 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 43 | |
| 13 | 34 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 39 | -11 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu35
68Ghi được43
44Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai29