Tudelano vs Real Zaragoza II
Tỷ số chung cuộc: Tudelano 0-2 Real Zaragoza II tại Segunda División RFEF - Group 2, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tudelano thắng 0, hòa 3, Real Zaragoza II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ciudad de Tudela, Tudela
- Phong độ
- WDLWD Tudelano
- LLWLW Real Zaragoza II
- 7' 0-1 Óscar Vacas
- HT0-1
- 55' ▲ Aser Palacios ▼ Asier Pérez
- 55' ▲ Raúl Arias ▼ Ramón Riego
- 60' ▲ B. Hallebeek ▼ Hugo Pinilla
- 60' ▲ L. Koné ▼ Alex González
- 60' ▲ Pablo Cortés ▼ Chema Aragües
- 67' ▲ J. Becerra ▼ Antonio Cotán
- 74' 0-2 Marcos Cuenca
- 75' ▲ B. Asamoah ▼ Antonio Otegui
- 75' ▲ Gabi Lizárraga ▼ Pol Prats
- 78' ▲ Adrián Beamonte ▼ Pau Sans
- 83' ▲ J. Vásquez ▼ Marcos Cuenca
- FT0-2
Đội hình
- Aimar Peñalver
- Ramón Riego ▼ 55'
- Diego Martínez
- Roger Figueras
- Dani Reina
- Asier Pérez ▼ 55'
- Antonio Cotán ▼ 67'
- Antonio Otegui ▼ 75'
- Pol Prats ▼ 75'
- Y. Londoño
- J. Mejia
Dự bị 7
- Aser Palacios ▲ 55'
- Raúl Arias ▲ 55'
- J. Becerra ▲ 67'
- B. Asamoah ▲ 75'
- Gabi Lizárraga ▲ 75'
- Aimar Martiarena
- De Prados
- Carlos Calavia
- Lluis Recasens
- Alex González ▼ 60'
- Juan Carlos
- Hugo Barrachina
- Óscar Vacas
- Lucas Terrer
- Pau Sans ▼ 78'
- Marcos Cuenca ▼ 83'
- Chema Aragües ▼ 60'
- Hugo Pinilla ▼ 60'
Dự bị 7
- B. Hallebeek ▲ 60'
- L. Koné ▲ 60'
- Pablo Cortés ▲ 60'
- Adrián Beamonte ▲ 78'
- J. Vásquez ▲ 83'
- Christian Yus
- Nico Rodríguez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 24 | +26 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 29 | +25 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 23 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 34 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 41 - 28 | +13 | 60 | |
| 6 | 34 | 42 - 21 | +21 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 34 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 32 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 32 - 47 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 43 - 43 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 43 | |
| 13 | 34 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 39 | -11 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
47Ghi được43
50Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai29