Deportivo Alavés II vs Gernika
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés II 0-0 Gernika tại Segunda División RFEF - Group 2, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés II thắng 0, hòa 3, Gernika thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva José Luis Compañón, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- David Casabona
- Phong độ
- WWWDL Deportivo Alavés II
- WDDDD Gernika
- HT0-0
- 59' ▲ Marc Tenas ▼ José Romera
- 68' ▲ Aitor Ortega ▼ Gorka Marcos
- 68' ▲ Víctor Villacañas ▼ Ibai Sanz
- 69' ▲ J. Panichelli ▼ Maroan Sannadi
- 69' ▲ Julio Martínez ▼ Sie Aké
- 81' ▲ Ander Sánchez ▼ José de León
- 81' ▲ Daouda Doumbia ▼ Mamadou Diallo
- 81' ▲ Josu Gallastegui ▼ Giovanni Navarro
- 87' ▲ Carlos González ▼ Koldo Berasaluze
- 87' ▲ Martín Bengoa ▼ Gorka Agirre
- FT0-0
Đội hình
- Adrián
- P. Otu
- Imanol Baz
- S. Keller
- Tomás Mendes
- Eneko Ortiz
- José Romera ▼ 59'
- Maroan Sannadi ▼ 69'
- Mamadou Diallo ▼ 81'
- José de León ▼ 81'
- Sie Aké ▼ 69'
Dự bị 7
- Marc Tenas ▲ 59'
- J. Panichelli ▲ 69'
- Julio Martínez ▲ 69'
- Ander Sánchez ▲ 81'
- Daouda Doumbia ▲ 81'
- Gaizka García
- S. Pino
- Jon Altamira
- Jon Vega
- Jon Agirrezabala
- Koldo Berasaluze ▼ 87'
- Xabier Arberas
- Jon Larrauri
- Antonio Salado
- Gorka Agirre ▼ 87'
- Gorka Marcos ▼ 68'
- Giovanni Navarro ▼ 81'
- Ibai Sanz ▼ 68'
Dự bị 7
- Aitor Ortega ▲ 68'
- Víctor Villacañas ▲ 68'
- Josu Gallastegui ▲ 81'
- Carlos González ▲ 87'
- Martín Bengoa ▲ 87'
- Miguel de Luis
- V. Boian
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 17 | +38 | 72 | |
| 2 | 34 | 40 - 23 | +17 | 59 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 32 | +7 | 53 | |
| 5 | 34 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 6 | 34 | 39 - 32 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 46 - 42 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 27 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 39 - 31 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 27 - 33 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 14 | 34 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 54 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 54 | -27 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 57 | -30 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 65 | -37 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
45Ghi được46
26Thủng lưới41
1.15Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24